asterisking

[Mỹ]/ˈæs.tə.rɪs.kɪŋ/
[Anh]/ˈæstərɪskɪŋ/

Dịch

v. Thêm dấu hoa thị vào (cái gì).

Cụm từ & Cách kết hợp

asterisking for privacy

xin phép che giấu thông tin cá nhân

asterisking personal data

che giấu dữ liệu cá nhân

Câu ví dụ

she is asterisking the important points in the document.

Cô ấy đang đánh dấu các điểm quan trọng trong tài liệu.

he was asterisking the items that needed further review.

Anh ấy đang đánh dấu các mục cần xem xét thêm.

the teacher is asterisking the homework assignments that are due next week.

Giáo viên đang đánh dấu các bài tập về nhà đến hạn vào tuần tới.

we should start asterisking the deadlines for our project.

Chúng ta nên bắt đầu đánh dấu thời hạn cho dự án của chúng ta.

she is asterisking her favorite quotes in the book.

Cô ấy đang đánh dấu những câu trích dẫn yêu thích của cô ấy trong sách.

he suggested asterisking the key takeaways from the meeting.

Anh ấy gợi ý đánh dấu những điểm chính từ cuộc họp.

the editor is asterisking the sections that require editing.

Nhà biên tập đang đánh dấu các phần cần chỉnh sửa.

they are asterisking the features they want in the new software.

Họ đang đánh dấu các tính năng mà họ muốn trong phần mềm mới.

she is asterisking the items on her shopping list.

Cô ấy đang đánh dấu các mặt hàng trong danh sách mua sắm của cô ấy.

he is asterisking the names of the people he needs to contact.

Anh ấy đang đánh dấu tên những người anh ấy cần liên hệ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay