asynaptic

[Mỹ]/ˌeɪ.sɪˈnæp.tɪk/
[Anh]/ˌeɪ.sɪˈnæp.tɪk/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

asynaptic chromosome

asynaptic condition

asynaptic state

asynaptic meiosis

asynaptic cell

asynaptic gamete

asynaptic mutant

asynaptic behavior

asynaptic phenotype

asynaptic defect

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay