asynaptic chromosome
asynaptic condition
asynaptic state
asynaptic meiosis
asynaptic cell
asynaptic gamete
asynaptic mutant
asynaptic behavior
asynaptic phenotype
asynaptic defect
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay