asynaptic chromosome
nhiễm sắc thể không liên kết
asynaptic condition
tình trạng không liên kết
asynaptic state
trạng thái không liên kết
asynaptic meiosis
nguyên phân không liên kết
asynaptic cell
tế bào không liên kết
asynaptic gamete
tế bào sinh dục không liên kết
asynaptic mutant
đột biến không liên kết
asynaptic behavior
hành vi không liên kết
asynaptic phenotype
khả năng biểu hiện kiểu hình không liên kết
asynaptic defect
khuyết tật không liên kết
asynaptic chromosome
nhiễm sắc thể không liên kết
asynaptic condition
tình trạng không liên kết
asynaptic state
trạng thái không liên kết
asynaptic meiosis
nguyên phân không liên kết
asynaptic cell
tế bào không liên kết
asynaptic gamete
tế bào sinh dục không liên kết
asynaptic mutant
đột biến không liên kết
asynaptic behavior
hành vi không liên kết
asynaptic phenotype
khả năng biểu hiện kiểu hình không liên kết
asynaptic defect
khuyết tật không liên kết
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay