atfs

[Mỹ]/eɪ tiː ɛf ɛs/
[Anh]/eɪ tiː ɛf ɛs/

Dịch

n. Hiệp hội các nhà thống kê điền kinh

Câu ví dụ

the atfs system requires regular maintenance to function properly.

Hệ thống ATFS yêu cầu bảo trì định kỳ để hoạt động đúng cách.

our team configured the atfs protocol yesterday for optimal performance.

Đội ngũ của chúng tôi đã cấu hình giao thức ATFS vào hôm qua để đạt hiệu suất tối ưu.

the atfs module integrates seamlessly with existing infrastructure.

Mô-đun ATFS tích hợp liền mạch với hạ tầng hiện có.

developers recommend updating atfs quarterly to address security vulnerabilities.

Các lập trình viên khuyến nghị cập nhật ATFS hàng quý để giải quyết các lỗ hổng bảo mật.

the atfs interface allows users to manage files efficiently.

Giao diện ATFS cho phép người dùng quản lý tệp một cách hiệu quả.

according to documentation, atfs supports multiple file formats.

Theo tài liệu, ATFS hỗ trợ nhiều định dạng tệp.

the it department implemented atfs across all company servers.

Bộ phận CNTT đã triển khai ATFS trên tất cả các máy chủ của công ty.

testing confirmed that atfs meets industry standards for data integrity.

Thử nghiệm đã xác nhận rằng ATFS đáp ứng các tiêu chuẩn ngành về tính toàn vẹn dữ liệu.

when atfs fails, the system automatically triggers backup protocols.

Khi ATFS gặp sự cố, hệ thống sẽ tự động kích hoạt các quy trình sao lưu.

our analysis shows atfs improves overall system efficiency by thirty percent.

Phân tích của chúng tôi cho thấy ATFS cải thiện hiệu suất hệ thống tổng thể lên 30%.

the administrator configured atfs permissions to restrict unauthorized access.

Quản trị viên đã cấu hình quyền truy cập ATFS để hạn chế truy cập trái phép.

training materials explain how to troubleshoot common atfs issues.

Tài liệu đào tạo giải thích cách khắc phục các vấn đề phổ biến của ATFS.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay