atmo

[Mỹ]/ˈætmoʊ/
[Anh]/ˈætmoʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.viết tắt của bầu khí quyển hoặc atmometer
Word Forms
số nhiềuatmos

Cụm từ & Cách kết hợp

atmo sphere

khí quyển

atmo spheric pressure

áp suất khí quyển

atmo of excitement

không khí của sự phấn khích

change the atmo

thay đổi khí quyển

atmo of celebration

không khí của lễ kỷ niệm

Câu ví dụ

we need to create a positive atmo in the office.

Chúng ta cần tạo ra một không khí tích cực trong văn phòng.

the atmo at the concert was electric.

Không khí tại buổi hòa nhạc rất sôi động.

she loves the cozy atmo of the café.

Cô ấy thích không khí ấm cúng của quán cà phê.

the atmo during the festival was festive and lively.

Không khí trong suốt lễ hội rất náo nhiệt và sôi động.

we should enhance the atmo of our home.

Chúng ta nên cải thiện không khí trong nhà của chúng ta.

the atmo in the library is usually quiet.

Không khí trong thư viện thường rất yên tĩnh.

he is known for creating a fun atmo at parties.

Anh ấy nổi tiếng với việc tạo ra một không khí vui vẻ tại các bữa tiệc.

the atmo in the restaurant was romantic.

Không khí trong nhà hàng rất lãng mạn.

we need to improve the atmo for our team meetings.

Chúng ta cần cải thiện không khí cho các cuộc họp nhóm của chúng ta.

the atmo of the movie was dark and suspenseful.

Không khí của bộ phim rất u ám và hồi hộp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay