atomistic

[Mỹ]/ˌætəʊ'mɪstɪk/
[Anh]/ˌætə'mɪstɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến lý thuyết giải thích các hiện tượng vật lý và hóa học bằng cách giả định rằng tất cả vật chất được cấu thành từ các hạt rất nhỏ gọi là nguyên tử

Cụm từ & Cách kết hợp

atomistic approach

cách tiếp cận dựa trên nguyên tử

atomistic view

quan điểm dựa trên nguyên tử

atomistic theory

thuyết dựa trên nguyên tử

Câu ví dụ

The atomistic view suggests that all matter is made up of tiny indivisible particles.

Quan điểm nguyên tử cho rằng tất cả vật chất đều được tạo thành từ những hạt nhỏ bé, không thể chia nhỏ.

The atomistic approach to studying society focuses on individual behavior and interactions.

Cách tiếp cận nguyên tử trong việc nghiên cứu xã hội tập trung vào hành vi và tương tác của từng cá nhân.

In an atomistic society, individuals are seen as independent and self-reliant.

Trong một xã hội nguyên tử, các cá nhân được xem là độc lập và tự lực.

The philosopher believed in an atomistic theory of the mind, where mental states are composed of simple elements.

Nhà triết học tin tưởng vào một lý thuyết nguyên tử về tâm trí, nơi các trạng thái tinh thần được tạo thành từ các yếu tố đơn giản.

The novel takes an atomistic approach to storytelling, focusing on individual characters and their experiences.

Cuốn tiểu thuyết sử dụng cách tiếp cận nguyên tử trong kể chuyện, tập trung vào các nhân vật và trải nghiệm của họ.

An atomistic perspective can help us understand the complexities of human relationships.

Một quan điểm nguyên tử có thể giúp chúng ta hiểu được sự phức tạp của các mối quan hệ giữa con người.

The scientist's research is based on an atomistic model of the universe, where everything is composed of tiny particles.

Nghiên cứu của nhà khoa học dựa trên mô hình nguyên tử của vũ trụ, nơi mọi thứ đều được tạo thành từ những hạt nhỏ bé.

The theory proposes an atomistic view of language acquisition, suggesting that words are learned individually.

Lý thuyết đề xuất một quan điểm nguyên tử về việc thu nhận ngôn ngữ, cho rằng các từ được học một cách riêng lẻ.

The artist's paintings reflect an atomistic approach to composition, with each element carefully placed.

Những bức tranh của họa sĩ phản ánh cách tiếp cận nguyên tử trong bố cục, với mỗi yếu tố được sắp xếp cẩn thận.

An atomistic analysis of the problem may help identify the underlying causes.

Một phân tích nguyên tử về vấn đề có thể giúp xác định các nguyên nhân gốc rễ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay