atonalities

[Mỹ]/ˌætɒnəˈlɪtiːz/
[Anh]/ˌætoʊnælˈiːtiz/

Dịch

n. Sự vắng mặt hoặc thiếu tính âm sắc; một trạng thái không có khóa xác định hoặc trung tâm âm sắc trong âm nhạc.

Câu ví dụ

many modern composers explore the use of atonalities in their music.

nhiều nhà soạn nhạc hiện đại khám phá việc sử dụng vô điệu trong âm nhạc của họ.

the atonalities in this piece create a sense of unease.

những vô điệu trong bản nhạc này tạo ra cảm giác bất an.

understanding atonalities can enhance your appreciation of contemporary art.

hiểu về vô điệu có thể nâng cao sự đánh giá của bạn về nghệ thuật đương đại.

his composition is filled with atonalities that challenge traditional harmony.

bản sáng tác của anh tràn ngập những vô điệu thách thức sự hòa hợp truyền thống.

she finds beauty in the complexity of atonalities.

cô tìm thấy vẻ đẹp trong sự phức tạp của vô điệu.

atonalities often evoke strong emotional responses from listeners.

vô điệu thường gợi lên những phản ứng cảm xúc mạnh mẽ từ người nghe.

musicians often experiment with atonalities to push creative boundaries.

các nhạc sĩ thường thử nghiệm với vô điệu để vượt qua những giới hạn sáng tạo.

the use of atonalities can make a piece feel more avant-garde.

việc sử dụng vô điệu có thể khiến một bản nhạc trở nên mang phong cách tiền phong hơn.

learning about atonalities can deepen your understanding of music theory.

học về vô điệu có thể làm sâu sắc thêm sự hiểu biết của bạn về lý thuyết âm nhạc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay