the atrociousness of the crime shocked the entire community.
sự kinh khủng của tội ác đã gây sốc cho cả cộng đồng.
we must address the atrociousness of the living conditions.
chúng ta phải giải quyết sự kinh khủng của điều kiện sống.
his actions revealed an atrociousness that was hard to comprehend.
hành động của anh ta cho thấy một sự kinh khủng khó có thể hiểu được.
the report highlighted the atrociousness of human rights violations.
báo cáo nêu bật sự kinh khủng của việc vi phạm quyền con người.
she could not believe the atrociousness of the insults directed at her.
cô không thể tin được sự kinh khủng của những lời xúc phạm nhắm vào cô.
the film depicted the atrociousness of war in a vivid manner.
phim đã mô tả sự kinh khủng của chiến tranh một cách sống động.
they were appalled by the atrociousness of the environmental destruction.
họ kinh hoàng trước sự kinh khủng của sự phá hủy môi trường.
we must not ignore the atrociousness of discrimination in society.
chúng ta không thể bỏ qua sự kinh khủng của sự phân biệt đối xử trong xã hội.
the atrociousness of the situation called for immediate action.
sự kinh khủng của tình hình đòi hỏi hành động ngay lập tức.
his story revealed the atrociousness of the regime he lived under.
câu chuyện của anh ta cho thấy sự kinh khủng của chế độ mà anh ta sống dưới đó.
we must address the atrociousness of the living conditions in some areas.
chúng ta phải giải quyết sự kinh khủng của điều kiện sống ở một số khu vực.
her comments reflected the atrociousness of the situation.
những bình luận của cô phản ánh sự kinh khủng của tình hình.
many were outraged by the atrociousness of the government's actions.
nhiều người phẫn nộ trước sự kinh khủng của hành động của chính phủ.
the documentary exposed the atrociousness of animal cruelty.
phim tài liệu phơi bày sự kinh khủng của hành hạ động vật.
we cannot ignore the atrociousness of war and its impact on civilians.
chúng ta không thể bỏ qua sự kinh khủng của chiến tranh và tác động của nó đối với dân thường.
the atrociousness of the disaster left many families homeless.
sự kinh khủng của thảm họa khiến nhiều gia đình mất nhà cửa.
he spoke out against the atrociousness of poverty in the region.
anh ta lên tiếng chống lại sự kinh khủng của nghèo đói trong khu vực.
the atrociousness of the pollution problem requires urgent action.
sự kinh khủng của vấn đề ô nhiễm đòi hỏi hành động khẩn cấp.
the atrociousness of the crime shocked the entire community.
sự kinh khủng của tội ác đã gây sốc cho cả cộng đồng.
we must address the atrociousness of the living conditions.
chúng ta phải giải quyết sự kinh khủng của điều kiện sống.
his actions revealed an atrociousness that was hard to comprehend.
hành động của anh ta cho thấy một sự kinh khủng khó có thể hiểu được.
the report highlighted the atrociousness of human rights violations.
báo cáo nêu bật sự kinh khủng của việc vi phạm quyền con người.
she could not believe the atrociousness of the insults directed at her.
cô không thể tin được sự kinh khủng của những lời xúc phạm nhắm vào cô.
the film depicted the atrociousness of war in a vivid manner.
phim đã mô tả sự kinh khủng của chiến tranh một cách sống động.
they were appalled by the atrociousness of the environmental destruction.
họ kinh hoàng trước sự kinh khủng của sự phá hủy môi trường.
we must not ignore the atrociousness of discrimination in society.
chúng ta không thể bỏ qua sự kinh khủng của sự phân biệt đối xử trong xã hội.
the atrociousness of the situation called for immediate action.
sự kinh khủng của tình hình đòi hỏi hành động ngay lập tức.
his story revealed the atrociousness of the regime he lived under.
câu chuyện của anh ta cho thấy sự kinh khủng của chế độ mà anh ta sống dưới đó.
we must address the atrociousness of the living conditions in some areas.
chúng ta phải giải quyết sự kinh khủng của điều kiện sống ở một số khu vực.
her comments reflected the atrociousness of the situation.
những bình luận của cô phản ánh sự kinh khủng của tình hình.
many were outraged by the atrociousness of the government's actions.
nhiều người phẫn nộ trước sự kinh khủng của hành động của chính phủ.
the documentary exposed the atrociousness of animal cruelty.
phim tài liệu phơi bày sự kinh khủng của hành hạ động vật.
we cannot ignore the atrociousness of war and its impact on civilians.
chúng ta không thể bỏ qua sự kinh khủng của chiến tranh và tác động của nó đối với dân thường.
the atrociousness of the disaster left many families homeless.
sự kinh khủng của thảm họa khiến nhiều gia đình mất nhà cửa.
he spoke out against the atrociousness of poverty in the region.
anh ta lên tiếng chống lại sự kinh khủng của nghèo đói trong khu vực.
the atrociousness of the pollution problem requires urgent action.
sự kinh khủng của vấn đề ô nhiễm đòi hỏi hành động khẩn cấp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay