atta

[Mỹ]/ˈætə/
[Anh]/ˈætə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. Hiệp hội các Đại lý Du lịch Thái Lan
Word Forms
số nhiềuattas

Cụm từ & Cách kết hợp

atta boy

Vietnamese_translation

atta girl

Vietnamese_translation

atta way

Vietnamese_translation

atta boy!

Vietnamese_translation

atta ant

Vietnamese_translation

the atta

Vietnamese_translation

an atta

Vietnamese_translation

two attas

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay