attas

[US]//ˈætəz//
[UK]//ˈætəz//
Frequency: Very High

Translation

abbr. Hiệp hội các Đại lý Du lịch Thái Lan
n. Số nhiều của 'atta' (một loại thực phẩm)

Phrases & Collocations

attas oil

dầu attas

fragrant attas

attas thơm

pure attas

attas tinh khiết

attas perfume

nước hoa attas

arabian attas

attas Ả Rập

original attas

attas nguyên bản

high-quality attas

attas chất lượng cao

scented attas

attas có mùi thơm

luxury attas

attas sang trọng

natural attas

attas tự nhiên

Example Sentences

rumah ini memiliki attas yang tinggi sehingga terasa luas dan nyaman.

Ngôi nhà này có trần nhà cao nên có cảm giác rộng rãi và thoải mái.

lampu attas di ruang tamu memberikan pencahayaan yang cukup untuk seluruh ruangan.

Đèn trần trong phòng khách cung cấp đủ ánh sáng cho toàn bộ căn phòng.

attas rumah itu bocor saat musim hujan tiba.

Trần nhà bị dột khi mùa mưa đến.

kami memilih attas kayu untuk memberikan kesan alami pada ruang tamu.

Chúng tôi chọn trần gỗ để tạo cảm giác tự nhiên cho phòng khách.

warna attas yang putih membuat ruangan terlihat lebih terang dan bersih.

Màu trần trắng khiến căn phòng trông sáng hơn và sạch sẽ hơn.

attas yang rendah memberikan kesan hangat dan intim pada kamar tidur.

Trần thấp tạo cảm giác ấm cúng và thân mật cho phòng ngủ.

petugas kebersihan membersihkan attas dari debu dan sarang laba-laba.

Nhân viên vệ sinh dọn dẹp trần nhà khỏi bụi và tổ nhện.

desain attas yang unik menjadi daya tarik utama gedung tersebut.

Thiết kế trần nhà độc đáo trở thành điểm thu hút chính của tòa nhà đó.

attas rusak perlu diperbaiki segera sebelum musim hujan.

Trần nhà bị hỏng cần được sửa chữa ngay trước mùa mưa.

kipas attas berputar pelan memberikan udara segar di dalam kamar.

Quạt trần quay chậm mang lại không khí trong lành trong phòng.

cat attas yang mengelupas perlu dicat ulang agar terlihat baru.

Sơn trần nhà bị bong tróc cần được sơn lại để trông mới hơn.

jarak attas dengan lantai sangat tinggi di gedung perkantoran modern.

Khoảng cách từ trần nhà đến sàn nhà rất cao trong các tòa nhà văn phòng hiện đại.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now