joiners

[Mỹ]/ˈdʒɔɪnəz/
[Anh]/ˈdʒɔɪnɚz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. thợ thủ công làm việc với gỗ

Cụm từ & Cách kết hợp

new joiners

những người mới tham gia

joiners meeting

cuộc họp của những người mới tham gia

joiners guide

hướng dẫn dành cho người mới tham gia

joiners program

chương trình dành cho người mới tham gia

joiners network

mạng lưới của những người mới tham gia

joiners training

đào tạo dành cho người mới tham gia

joiners feedback

phản hồi của những người mới tham gia

joiners event

sự kiện của những người mới tham gia

joiners orientation

hướng dẫn định hướng cho người mới tham gia

joiners community

cộng đồng của những người mới tham gia

Câu ví dụ

joiners often work with wood and metal.

thợ mộc thường làm việc với gỗ và kim loại.

many joiners are skilled craftsmen.

nhiều thợ mộc là những thợ thủ công lành nghề.

joiners can create beautiful furniture pieces.

thợ mộc có thể tạo ra những món đồ nội thất đẹp.

joiners are essential in construction projects.

thợ mộc là những người không thể thiếu trong các dự án xây dựng.

some joiners specialize in intricate designs.

một số thợ mộc chuyên về các thiết kế phức tạp.

joiners need to pay attention to detail.

thợ mộc cần chú ý đến chi tiết.

joiners often collaborate with architects.

thợ mộc thường hợp tác với kiến trúc sư.

joiners use various tools for their work.

thợ mộc sử dụng nhiều công cụ khác nhau cho công việc của họ.

joiners can work on residential and commercial projects.

thợ mộc có thể làm việc trên các dự án nhà ở và thương mại.

joiners take pride in their craftsmanship.

thợ mộc tự hào về tay nghề của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay