attentional

[Mỹ]/əˈtenʃənl/
[Anh]/əˈtɛnʃənl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến bảo trì; chú ý

Cụm từ & Cách kết hợp

attentional bias

chệch chú ý

attentional blink

chớp mắt chú ý

attentional control

kiểm soát chú ý

attentional shift

chuyển hướng chú ý

attentional capture

giữ lại chú ý

attentional resources

năng lực chú ý

attentional load

tải trọng chú ý

attentional fatigue

mệt mỏi chú ý

attentional span

phạm vi chú ý

attentional training

huấn luyện chú ý

Câu ví dụ

the attentional control training significantly improved the children's reading performance.

Việc đào tạo kiểm soát chú ý đã cải thiện đáng kể khả năng đọc của trẻ em.

research shows that attentional bias can influence decision-making in ambiguous situations.

Nghiên cứu cho thấy thiên lệch chú ý có thể ảnh hưởng đến việc ra quyết định trong các tình huống mơ hồ.

drivers must divide their attentional resources between multiple tasks while on the road.

Tài xế phải chia sẻ nguồn lực chú ý giữa nhiều nhiệm vụ khi đang lái xe.

the experiment measured how attentional focus changes during demanding cognitive tasks.

Thí nghiệm đo lường cách tập trung chú ý thay đổi trong các nhiệm vụ nhận thức đòi hỏi cao.

neuroscientists have mapped the attentional network involved in visual processing.

Các nhà thần kinh học đã lập bản đồ mạng lưới chú ý liên quan đến xử lý thị giác.

sudden noises caused an involuntary attentional shift that disrupted the test subjects.

Tiếng ồn đột ngột gây ra sự chuyển hướng chú ý không tự chủ, làm gián đoạn các đối tượng thí nghiệm.

the study examined how attentional mechanisms operate under sleep-deprived conditions.

Nghiên cứu đã kiểm tra cách các cơ chế chú ý hoạt động trong điều kiện thiếu ngủ.

teachers should minimize attentional demands when introducing new concepts to students.

Giáo viên nên giảm thiểu nhu cầu chú ý khi giới thiệu các khái niệm mới cho học sinh.

the professor discussed how attentional lapses can lead to errors in scientific observation.

Giáo sư đã thảo luận về cách những khoảng trống chú ý có thể dẫn đến sai sót trong quan sát khoa học.

computerized attentional training programs have shown promising results in clinical trials.

Các chương trình đào tạo chú ý bằng máy tính đã cho thấy kết quả đầy hứa hẹn trong các thử nghiệm lâm sàng.

working memory capacity limits the attentional span available for complex problem-solving.

Khả năng bộ nhớ làm việc giới hạn khoảng thời gian chú ý có sẵn cho việc giải quyết các vấn đề phức tạp.

strategic attentional allocation helps athletes maintain peak performance during competitions.

Sự phân bổ chú ý chiến lược giúp vận động viên duy trì hiệu suất cao nhất trong các cuộc thi.

colorful advertisements often exploit attentional capture to draw consumer attention.

Các quảng cáo màu sắc sặc sỡ thường khai thác việc bắt giữ chú ý để thu hút sự chú ý của người tiêu dùng.

children with attentional deficit disorder benefit from structured classroom environments.

Trẻ em mắc rối loạn chú ý sẽ có lợi từ môi trường lớp học có cấu trúc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay