certificate of attestation
giấy chứng nhận
legal attestation
xác nhận pháp lý
notarized attestation
xác nhận công chứng
The aim is studying and knowing declarable contents, methods and procedures on the grade A green fruit attestation The results are followed.
Mục tiêu là nghiên cứu và nắm rõ các nội dung, phương pháp và thủ tục về xác nhận trái cây xanh loại A. Kết quả sẽ được theo dõi.
If we want prevent wire-pulling, reinforce the diaphaneity in the adjudgment, the civil judgment should reflect the course of quote, query and attestation in the civil case adjudgment adequately.
Nếu chúng ta muốn ngăn chặn việc kéo dây, tăng cường tính minh bạch trong xét xử, thì phán quyết dân sự nên phản ánh đầy đủ quá trình trích dẫn, truy vấn và xác nhận trong quá trình xét xử vụ án dân sự.
The document requires an attestation from a notary public.
Nội dung tài liệu yêu cầu xác nhận từ một công chứng viên.
She provided an attestation of her qualifications for the job.
Cô ấy đã cung cấp xác nhận về trình độ của mình cho công việc.
The company requested an attestation of the employee's work experience.
Công ty yêu cầu xác nhận kinh nghiệm làm việc của nhân viên.
The attestation of the witness was crucial in the court case.
Lời khai của nhân chứng là rất quan trọng trong vụ án tại tòa.
He signed the attestation to confirm the accuracy of the information.
Anh ấy đã ký xác nhận để xác nhận tính chính xác của thông tin.
The notary public provided an attestation for the authenticity of the signature.
Công chứng viên đã cung cấp xác nhận về tính xác thực của chữ ký.
The attestation of the doctor was required for the medical claim.
Lời xác nhận của bác sĩ được yêu cầu cho khiếu nại y tế.
The attestation process involves verifying the authenticity of the documents.
Quy trình xác nhận bao gồm việc xác minh tính xác thực của các tài liệu.
She submitted the attestation along with her application for the scholarship.
Cô ấy đã nộp xác nhận cùng với đơn xin học bổng của mình.
The attestation of the translator ensured the accuracy of the translated text.
Lời xác nhận của người dịch đảm bảo tính chính xác của văn bản đã được dịch.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay