attornies

[US]/əˈtɜːni/
[UK]/əˈtɜːrni/

Translation

n. Một luật sư được ủy quyền hành động thay cho người khác trong các vấn đề pháp lý; một đại diện pháp lý.

Example Sentences

criminal attornies work tirelessly to ensure justice for their clients.

Luật sư hình sự không ngừng nỗ lực để đảm bảo công lý cho khách hàng của họ.

many corporations rely on experienced attornies to handle complex legal matters.

Rất nhiều công ty dựa vào các luật sư giàu kinh nghiệm để xử lý các vấn đề pháp lý phức tạp.

defense attornies often build strong relationships with their clients.

Luật sư bào chữa thường xây dựng mối quan hệ mạnh mẽ với khách hàng của họ.

immigration attornies help families navigate the complicated visa process.

Luật sư di trú giúp các gia đình vượt qua quy trình xin visa phức tạp.

top attornies in the city charge substantial fees for their expertise.

Các luật sư hàng đầu trong thành phố tính phí cao cho chuyên môn của họ.

personal injury attornies fight to get fair compensation for accident victims.

Luật sư thương tích cá nhân đấu tranh để giành được bồi thường công bằng cho nạn nhân tai nạn.

family law attornies assist clients with divorce and custody disputes.

Luật sư luật gia đình giúp khách hàng giải quyết các tranh chấp ly hôn và quyền nuôi con.

real estate attornies review contracts to protect their clients' interests.

Luật sư bất động sản xem xét hợp đồng để bảo vệ quyền lợi của khách hàng.

attornies general defend their states in important legal cases.

Luật sư chung bảo vệ các bang của họ trong các vụ kiện pháp lý quan trọng.

young attornies often start their careers at prestigious law firms.

Các luật sư trẻ thường bắt đầu sự nghiệp của họ tại các công ty luật danh tiếng.

clients should carefully choose attornies who specialize in their specific legal needs.

Khách hàng nên cẩn thận chọn luật sư chuyên về nhu cầu pháp lý cụ thể của họ.

successful attornies possess excellent negotiation and communication skills.

Các luật sư thành công sở hữu kỹ năng đàm phán và giao tiếp xuất sắc.

attornies present evidence and argue cases before judges in court.

Luật sư trình bày bằng chứng và tranh luận các vụ việc trước các thẩm phán tại tòa án.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now