attracters

[Mỹ]/əˈtræk.tərz/
[Anh]/əˈtræk.tər/

Dịch

n. Những thứ thu hút hoặc kéo một thứ khác vào.

Cụm từ & Cách kết hợp

attracters of attention

những yếu tố thu hút sự chú ý

positive attracters

những yếu tố thu hút tích cực

wealth attracters

những yếu tố thu hút sự giàu có

love attracters

những yếu tố thu hút tình yêu

magnetic attracters

những yếu tố thu hút từ tính

Câu ví dụ

attracters can influence consumer behavior significantly.

Những yếu tố thu hút có thể ảnh hưởng đáng kể đến hành vi của người tiêu dùng.

different attracters can be used in marketing strategies.

Các yếu tố thu hút khác nhau có thể được sử dụng trong các chiến lược marketing.

natural attracters are essential for wildlife conservation.

Những yếu tố thu hút tự nhiên rất quan trọng cho việc bảo tồn động vật hoang dã.

colors and shapes are common attracters in design.

Màu sắc và hình dạng là những yếu tố thu hút phổ biến trong thiết kế.

attracters play a crucial role in social interactions.

Những yếu tố thu hút đóng vai trò quan trọng trong tương tác xã hội.

understanding attracters can help improve user experience.

Hiểu rõ về những yếu tố thu hút có thể giúp cải thiện trải nghiệm người dùng.

attracters in nature can guide animal migration.

Những yếu tố thu hút từ thiên nhiên có thể dẫn dắt sự di cư của động vật.

effective attracters can enhance brand loyalty.

Những yếu tố thu hút hiệu quả có thể tăng cường lòng trung thành với thương hiệu.

attracters are often studied in the field of psychology.

Những yếu tố thu hút thường được nghiên cứu trong lĩnh vực tâm lý học.

attracters help in understanding complex systems.

Những yếu tố thu hút giúp hiểu rõ hơn về các hệ thống phức tạp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay