attunement to music
sự hòa hợp với âm nhạc
lack of attunement
thiếu sự hòa hợp
spiritual attunement
sự hòa hợp tâm linh
attunement with nature
sự hòa hợp với thiên nhiên
develop attunement skills
phát triển kỹ năng hòa hợp
sense of attunement
cảm nhận về sự hòa hợp
emotional attunement
sự hòa hợp về mặt cảm xúc
his attunement to the needs of his team was impressive.
sự đồng điệu với nhu cầu của đội nhóm của anh ấy thật đáng ấn tượng.
she showed great attunement to the rhythm of the music.
cô ấy thể hiện sự đồng điệu tuyệt vời với nhịp điệu của âm nhạc.
attunement with nature can enhance your mental well-being.
sự đồng điệu với thiên nhiên có thể nâng cao sức khỏe tinh thần của bạn.
his attunement to the cultural differences helped in negotiations.
sự đồng điệu của anh ấy với những khác biệt văn hóa đã giúp ích trong đàm phán.
they achieved a deep attunement in their relationship over the years.
họ đã đạt được sự đồng điệu sâu sắc trong mối quan hệ của họ qua nhiều năm.
attunement to your own emotions is crucial for personal growth.
sự đồng điệu với cảm xúc của chính bạn là điều quan trọng cho sự phát triển cá nhân.
her attunement to the children's needs made her a great teacher.
sự đồng điệu của cô ấy với nhu cầu của trẻ em đã khiến cô ấy trở thành một giáo viên tuyệt vời.
attunement to feedback can lead to improved performance.
sự đồng điệu với phản hồi có thể dẫn đến hiệu suất được cải thiện.
he has a natural attunement to the art of conversation.
anh ấy có một sự đồng điệu tự nhiên với nghệ thuật trò chuyện.
attunement with your audience is key to effective communication.
sự đồng điệu với khán giả của bạn là chìa khóa cho giao tiếp hiệu quả.
attunement to music
sự hòa hợp với âm nhạc
lack of attunement
thiếu sự hòa hợp
spiritual attunement
sự hòa hợp tâm linh
attunement with nature
sự hòa hợp với thiên nhiên
develop attunement skills
phát triển kỹ năng hòa hợp
sense of attunement
cảm nhận về sự hòa hợp
emotional attunement
sự hòa hợp về mặt cảm xúc
his attunement to the needs of his team was impressive.
sự đồng điệu với nhu cầu của đội nhóm của anh ấy thật đáng ấn tượng.
she showed great attunement to the rhythm of the music.
cô ấy thể hiện sự đồng điệu tuyệt vời với nhịp điệu của âm nhạc.
attunement with nature can enhance your mental well-being.
sự đồng điệu với thiên nhiên có thể nâng cao sức khỏe tinh thần của bạn.
his attunement to the cultural differences helped in negotiations.
sự đồng điệu của anh ấy với những khác biệt văn hóa đã giúp ích trong đàm phán.
they achieved a deep attunement in their relationship over the years.
họ đã đạt được sự đồng điệu sâu sắc trong mối quan hệ của họ qua nhiều năm.
attunement to your own emotions is crucial for personal growth.
sự đồng điệu với cảm xúc của chính bạn là điều quan trọng cho sự phát triển cá nhân.
her attunement to the children's needs made her a great teacher.
sự đồng điệu của cô ấy với nhu cầu của trẻ em đã khiến cô ấy trở thành một giáo viên tuyệt vời.
attunement to feedback can lead to improved performance.
sự đồng điệu với phản hồi có thể dẫn đến hiệu suất được cải thiện.
he has a natural attunement to the art of conversation.
anh ấy có một sự đồng điệu tự nhiên với nghệ thuật trò chuyện.
attunement with your audience is key to effective communication.
sự đồng điệu với khán giả của bạn là chìa khóa cho giao tiếp hiệu quả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay