aum

[US]/ˈoʊm/
[UK]/owm/
Frequency: Very High

Translation

n. âm tiết thiêng liêng trong Ấn Độ giáo và Phật giáo
abbr. tên lửa từ trên không xuống dưới nước; tên lửa từ trên không xuống tàu ngầm
Word Forms
số nhiềuaums

Phrases & Collocations

aum shanti

aum shanti

chant aum

hát aum

aum meditation

thiền định aum

aum mantra

mantra aum

sound of aum

âm thanh của aum

repeat aum

lặp lại aum

aum vibration

rung động của aum

aum healing

chữa lành bằng aum

aum energy

năng lượng aum

ancient aum

aum cổ đại

Example Sentences

he has a deep aum for music.

anh ấy có một niềm đam mê sâu sắc với âm nhạc.

she has a natural aum for languages.

cô ấy có một niềm đam mê tự nhiên với ngôn ngữ.

they have a strong aum for teamwork.

họ có một niềm đam mê mạnh mẽ với tinh thần đồng đội.

he has an aum for solving complex problems.

anh ấy có một niềm đam mê giải quyết các vấn đề phức tạp.

she has a keen aum for fashion trends.

cô ấy có một niềm đam mê sắc bén với xu hướng thời trang.

he has a good aum for identifying opportunities.

anh ấy có một niềm đam mê tốt để xác định các cơ hội.

she has a unique aum for storytelling.

cô ấy có một niềm đam mê độc đáo với kể chuyện.

they have an aum for understanding cultural differences.

họ có một niềm đam mê hiểu sự khác biệt văn hóa.

he has a remarkable aum for mathematics.

anh ấy có một niềm đam mê đáng chú ý với toán học.

she has a strong aum for customer service.

cô ấy có một niềm đam mê mạnh mẽ với dịch vụ khách hàng.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now