aures

[Mỹ]/ˈɔːrɪz/
[Anh]/OR-iz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tai; Núi Aures (dãy núi ở phía đông bắc Algeria)

Cụm từ & Cách kết hợp

aures of expertise

các phẩm chất chuyên môn

golden aures

các phẩm chất vàng

aures of success

các phẩm chất thành công

aures of silence

các phẩm chất của sự im lặng

aures of knowledge

các phẩm chất của kiến thức

aures of influence

các phẩm chất có ảnh hưởng

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay