auriculate

[Mỹ]/ˈɔːrɪkjʊleɪt/
[Anh]/ɔːrɪkˈjʊˌleɪt/

Dịch

adj.có tai hoặc hình dạng hoặc phần giống như tai

Cụm từ & Cách kết hợp

auriculate ears

thái dương có hình tai

auriculate appendages

các phần phụ có hình tai

auriculate shape

hình dạng có hình tai

an auriculate structure

một cấu trúc có hình tai

auriculate morphology

hình thái học có hình tai

auriculate ornamentation

trang trí có hình tai

Câu ví dụ

the plant has auriculate leaves that attract many insects.

cây có lá hình tai (auriculate) thu hút nhiều côn trùng.

in botany, auriculate refers to the shape of certain leaves.

trong thực vật học, 'auriculate' đề cập đến hình dạng của một số lá.

the auriculate structure of the ear helps in sound localization.

cấu trúc hình tai (auriculate) của tai giúp định vị âm thanh.

some species of fungi have auriculate fruiting bodies.

một số loài nấm có các cơ thể quả hạch hình tai (auriculate).

the auriculate design of the sculpture caught everyone's attention.

thiết kế hình tai (auriculate) của bức tượng đã thu hút sự chú ý của mọi người.

auriculate features can be found in various animal species.

các đặc điểm hình tai (auriculate) có thể được tìm thấy ở nhiều loài động vật khác nhau.

he described the auriculate shape of the ancient pottery.

anh ta mô tả hình dạng hình tai (auriculate) của đồ gốm cổ.

the auriculate aspect of the leaf helps in photosynthesis.

đặc điểm hình tai (auriculate) của lá giúp quá trình quang hợp.

researchers studied the auriculate characteristics of the new species.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu các đặc điểm hình tai (auriculate) của loài mới.

many plants exhibit auriculate traits to adapt to their environment.

nhiều loài thực vật thể hiện các đặc điểm hình tai (auriculate) để thích nghi với môi trường của chúng.

the auriculate leaves of the plant are quite distinctive.

lá hình tai (auriculate) của cây khá đặc biệt.

in botany, auriculate refers to leaves that have ear-like lobes.

trong thực vật học, 'auriculate' đề cập đến những chiếc lá có thùy hình tai.

the auriculate shape of the mushroom makes it easily recognizable.

hình dạng hình tai (auriculate) của nấm khiến nó dễ nhận biết.

auriculate features are common in many species of ferns.

các đặc điểm hình tai (auriculate) phổ biến ở nhiều loài dương xỉ.

the auriculate design of the headphones enhances sound quality.

thiết kế hình tai (auriculate) của tai nghe nâng cao chất lượng âm thanh.

during the study, they noted the auriculate characteristics of the leaves.

trong quá trình nghiên cứu, họ nhận thấy các đặc điểm hình tai (auriculate) của lá.

auriculate structures can be found in various types of fungi.

các cấu trúc hình tai (auriculate) có thể được tìm thấy ở nhiều loại nấm khác nhau.

the auriculate appearance of the flower attracted many pollinators.

vẻ ngoài hình tai (auriculate) của hoa đã thu hút nhiều loài thụ phấn.

she described the auriculate edges of the ancient coins.

cô ấy mô tả các cạnh hình tai (auriculate) của những đồng tiền cổ.

the auriculate adaptation helps the plant survive in harsh conditions.

sự thích nghi hình tai (auriculate) giúp cây sống sót trong điều kiện khắc nghiệt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay