authenticate

[Mỹ]/ɔːˈθentɪkeɪt/
[Anh]/ɔːˈθentɪkeɪt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

vt. chứng minh là đúng, đáng tin cậy, hoặc hợp lệ; làm cho có hiệu lực.

Câu ví dụ

authenticate the authorship of an old poem

xác thực quyền tác giả của một bài thơ cổ

they were invited to authenticate artefacts from the Italian Renaissance.

họ được mời xác thực các hiện vật từ thời kỳ Phục hưng của Ý.

the nationalist statements authenticated their leadership among the local community.

những tuyên bố dân tộc chủ nghĩa đã xác thực vị thế lãnh đạo của họ trong cộng đồng địa phương.

a specialist who authenticated the antique samovar.See Synonyms at confirm

một chuyên gia đã xác thực chiếc ấm samovar cổ. Xem Từ đồng nghĩa tại xác nhận

The date of manufacture of the jewellery has not been authenticated.

Ngày sản xuất của đồ trang sức vẫn chưa được xác thực.

It is important to authenticate the identity of the person before sharing sensitive information.

Điều quan trọng là phải xác thực danh tính của người đó trước khi chia sẻ thông tin nhạy cảm.

The bank requires customers to authenticate their accounts using a secure code.

Ngân hàng yêu cầu khách hàng xác thực tài khoản của họ bằng mã bảo mật.

The art dealer hired an expert to authenticate the painting's origin.

Người bán tranh đã thuê một chuyên gia để xác thực nguồn gốc của bức tranh.

You can authenticate your email address by clicking on the verification link.

Bạn có thể xác thực địa chỉ email của mình bằng cách nhấp vào liên kết xác minh.

The company uses fingerprint recognition technology to authenticate employees' identities.

Công ty sử dụng công nghệ nhận dạng vân tay để xác thực danh tính của nhân viên.

To access the system, users must authenticate with a username and password.

Để truy cập hệ thống, người dùng phải xác thực bằng tên người dùng và mật khẩu.

The forensic team was called in to authenticate the evidence found at the crime scene.

Nhóm pháp y đã được gọi đến để xác thực các bằng chứng được tìm thấy tại hiện trường vụ án.

The software requires users to authenticate their accounts every time they log in.

Phần mềm yêu cầu người dùng xác thực tài khoản của họ mỗi khi họ đăng nhập.

The museum hired a specialist to authenticate the ancient artifacts in their collection.

Bảo tàng đã thuê một chuyên gia để xác thực các hiện vật cổ đại trong bộ sưu tập của họ.

Before making a purchase, make sure to authenticate the legitimacy of the online seller.

Trước khi mua hàng, hãy chắc chắn xác thực tính hợp pháp của người bán trực tuyến.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay