autoanalyser

[Mỹ]/ɔːtəʊˈænælɪzər/
[Anh]/ˌɔːtoʊˈænəlɪˌzɛr/

Dịch

n.Máy phân tích tự động mẫu, thường trong môi trường phòng thí nghiệm.
Word Forms
số nhiềuautoanalysers

Cụm từ & Cách kết hợp

autoanalyser calibration

hiệu chuẩn máy phân tích tự động

autoanalyser maintenance

bảo trì máy phân tích tự động

autoanalyser results

kết quả máy phân tích tự động

using an autoanalyser

sử dụng máy phân tích tự động

autoanalyser software

phần mềm máy phân tích tự động

autoanalyser troubleshooting

khắc phục sự cố máy phân tích tự động

autoanalyser sample analysis

phân tích mẫu bằng máy phân tích tự động

comparing autoanalyser data

so sánh dữ liệu máy phân tích tự động

autoanalyser performance testing

thử nghiệm hiệu suất máy phân tích tự động

automatic autoanalyser operation

vận hành máy phân tích tự động tự động

clinical autoanalyser

máy phân tích tự động lâm sàng

perform autoanalyser analysis

thực hiện phân tích bằng máy phân tích tự động

autoanalyser performance

hiệu suất máy phân tích tự động

autoanalyser technician

kỹ thuật viên máy phân tích tự động

modern autoanalyser technology

công nghệ máy phân tích tự động hiện đại

Câu ví dụ

the autoanalyser provides quick results for blood tests.

Máy phân tích tự động cung cấp kết quả nhanh chóng cho các xét nghiệm máu.

we need to calibrate the autoanalyser before use.

Chúng tôi cần hiệu chỉnh máy phân tích tự động trước khi sử dụng.

the lab technician operates the autoanalyser daily.

Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm vận hành máy phân tích tự động hàng ngày.

autoanalysers improve efficiency in medical laboratories.

Máy phân tích tự động cải thiện hiệu quả trong các phòng thí nghiệm y tế.

she is trained to troubleshoot the autoanalyser.

Cô ấy được đào tạo để khắc phục sự cố cho máy phân tích tự động.

the accuracy of results from the autoanalyser is crucial.

Độ chính xác của kết quả từ máy phân tích tự động là rất quan trọng.

autoanalysers can handle multiple samples simultaneously.

Máy phân tích tự động có thể xử lý nhiều mẫu cùng một lúc.

regular maintenance of the autoanalyser is necessary.

Việc bảo trì thường xuyên máy phân tích tự động là cần thiết.

research shows that autoanalysers reduce human error.

Nghiên cứu cho thấy máy phân tích tự động giảm thiểu sai sót của con người.

using an autoanalyser saves time in diagnostic testing.

Sử dụng máy phân tích tự động giúp tiết kiệm thời gian trong xét nghiệm chẩn đoán.

the autoanalyser provides accurate results for laboratory tests.

Máy phân tích tự động cung cấp kết quả chính xác cho các xét nghiệm phòng thí nghiệm.

using an autoanalyser can significantly reduce testing time.

Việc sử dụng máy phân tích tự động có thể giảm đáng kể thời gian xét nghiệm.

many hospitals rely on autoanalysers for routine blood tests.

Nhiều bệnh viện dựa vào máy phân tích tự động cho các xét nghiệm máu thường quy.

the autoanalyser is essential for efficient laboratory workflow.

Máy phân tích tự động là điều cần thiết cho quy trình làm việc hiệu quả của phòng thí nghiệm.

regular maintenance of the autoanalyser is crucial for accuracy.

Việc bảo trì thường xuyên máy phân tích tự động là rất quan trọng để đảm bảo độ chính xác.

technicians are trained to operate the autoanalyser effectively.

Các kỹ thuật viên được đào tạo để vận hành máy phân tích tự động một cách hiệu quả.

the latest autoanalyser models offer advanced features.

Các mẫu máy phân tích tự động mới nhất cung cấp các tính năng tiên tiến.

data from the autoanalyser needs to be interpreted carefully.

Dữ liệu từ máy phân tích tự động cần được giải thích cẩn thận.

investing in an autoanalyser improves laboratory efficiency.

Đầu tư vào máy phân tích tự động cải thiện hiệu quả hoạt động của phòng thí nghiệm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay