autobus

[Mỹ]/ˈɔːtəbʌs/
[Anh]/ɔːˈtəbʌs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Xe buýt được sử dụng cho giao thông công cộng.; Một phương tiện động cơ lớn chở hành khách trên một tuyến cố định.
Word Forms
số nhiềuautobuss

Cụm từ & Cách kết hợp

autobus stop

nhà chờ xe buýt

take the autobus

bắt xe buýt

autobus fare

vé xe buýt

city autobus system

hệ thống xe buýt thành phố

autobus route map

bản đồ tuyến xe buýt

frequent autobus service

dịch vụ xe buýt thường xuyên

crowded autobus

xe buýt đông đúc

autobus driver

tài xế xe buýt

Câu ví dụ

i took the autobus to the city center.

Tôi đã đi xe buýt đến trung tâm thành phố.

the autobus arrives every 15 minutes.

Xe buýt đến sau mỗi 15 phút.

we need to catch the last autobus home.

Chúng tôi cần bắt chuyến xe buýt cuối cùng về nhà.

she prefers taking the autobus instead of driving.

Cô ấy thích đi xe buýt hơn là lái xe.

the autobus was crowded during rush hour.

Xe buýt rất đông đúc vào giờ cao điểm.

he missed the autobus and had to wait for the next one.

Anh ấy đã bỏ lỡ xe buýt và phải đợi chuyến tiếp theo.

do you know where the nearest autobus stop is?

Bạn có biết trạm xe buýt gần nhất ở đâu không?

taking the autobus is a convenient way to travel.

Đi xe buýt là một cách đi lại thuận tiện.

the autobus driver was very friendly.

Người lái xe buýt rất thân thiện.

they installed new seats in the autobus for comfort.

Họ đã lắp đặt những chỗ ngồi mới trên xe buýt để thoải mái.

we took the autobus to the city center.

Chúng tôi đã đi xe buýt đến trung tâm thành phố.

the autobus was delayed due to traffic.

Xe buýt bị trễ vì giao thông.

she prefers to travel by autobus rather than by train.

Cô ấy thích đi xe buýt hơn là đi tàu.

make sure to catch the right autobus.

Hãy chắc chắn rằng bạn bắt đúng xe buýt.

we need to check the autobus schedule.

Chúng ta cần kiểm tra lịch xe buýt.

the autobus was very comfortable for the long journey.

Xe buýt rất thoải mái cho chuyến đi dài.

they installed wi-fi on the new autobus.

Họ đã lắp đặt wifi trên xe buýt mới.

taking the autobus is an economical way to travel.

Đi xe buýt là một cách đi lại tiết kiệm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay