aviate through turbulence
bay qua vùng nhiễu loạn
many pilots dream of learning to aviate at a young age.
Nhiều phi công có ước mơ được học cách điều khiển máy bay từ khi còn trẻ.
to aviate safely, one must understand the principles of flight.
Để điều khiển máy bay an toàn, bạn phải hiểu rõ các nguyên tắc của chuyến bay.
he decided to aviate as a career after taking a flight lesson.
Anh ấy quyết định theo đuổi sự nghiệp điều khiển máy bay sau khi tham gia một buổi học bay.
it's important to aviate with a licensed instructor for your first flight.
Điều quan trọng là phải điều khiển máy bay với sự hướng dẫn của một huấn luyện viên có giấy phép cho chuyến bay đầu tiên của bạn.
she practiced hard to aviate smoothly during her training.
Cô ấy luyện tập chăm chỉ để điều khiển máy bay một cách trơn tru trong quá trình huấn luyện.
to aviate effectively, one must master navigation skills.
Để điều khiển máy bay hiệu quả, bạn phải nắm vững các kỹ năng điều hướng.
before you can aviate solo, you need to log a certain number of hours.
Trước khi bạn có thể điều khiển máy bay một mình, bạn cần phải ghi lại một số giờ bay nhất định.
he learned to aviate in different weather conditions.
Anh ấy học cách điều khiển máy bay trong nhiều điều kiện thời tiết khác nhau.
to aviate well, you must remain calm under pressure.
Để điều khiển máy bay tốt, bạn phải giữ bình tĩnh dưới áp lực.
they organized a workshop to teach students how to aviate.
Họ đã tổ chức một hội thảo để dạy sinh viên cách điều khiển máy bay.
aviate through turbulence
bay qua vùng nhiễu loạn
many pilots dream of learning to aviate at a young age.
Nhiều phi công có ước mơ được học cách điều khiển máy bay từ khi còn trẻ.
to aviate safely, one must understand the principles of flight.
Để điều khiển máy bay an toàn, bạn phải hiểu rõ các nguyên tắc của chuyến bay.
he decided to aviate as a career after taking a flight lesson.
Anh ấy quyết định theo đuổi sự nghiệp điều khiển máy bay sau khi tham gia một buổi học bay.
it's important to aviate with a licensed instructor for your first flight.
Điều quan trọng là phải điều khiển máy bay với sự hướng dẫn của một huấn luyện viên có giấy phép cho chuyến bay đầu tiên của bạn.
she practiced hard to aviate smoothly during her training.
Cô ấy luyện tập chăm chỉ để điều khiển máy bay một cách trơn tru trong quá trình huấn luyện.
to aviate effectively, one must master navigation skills.
Để điều khiển máy bay hiệu quả, bạn phải nắm vững các kỹ năng điều hướng.
before you can aviate solo, you need to log a certain number of hours.
Trước khi bạn có thể điều khiển máy bay một mình, bạn cần phải ghi lại một số giờ bay nhất định.
he learned to aviate in different weather conditions.
Anh ấy học cách điều khiển máy bay trong nhiều điều kiện thời tiết khác nhau.
to aviate well, you must remain calm under pressure.
Để điều khiển máy bay tốt, bạn phải giữ bình tĩnh dưới áp lực.
they organized a workshop to teach students how to aviate.
Họ đã tổ chức một hội thảo để dạy sinh viên cách điều khiển máy bay.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay