avouchment

[Mỹ]/əˈvaʊtʃmənt/
[Anh]/əˈvaʊtʃmənt/

Dịch

n. Hành động xác nhận; sự khẳng định; sự bảo đảm.
Các dạng của từ
số nhiềuavouchments

Cụm từ & Cách kết hợp

avouchment of fact

Vietnamese_translation

make solemn avouchment

Vietnamese_translation

his avouchment confirmed

Vietnamese_translation

require firm avouchment

Vietnamese_translation

a credible avouchment

Vietnamese_translation

my avouchment stands

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the witness made a solemn avouchment that she had seen the defendant at the scene.

Chứng nhân đã đưa ra một lời xác nhận trang trọng rằng bà đã nhìn thấy bị cáo tại hiện trường.

his written avouchment regarding the contract's validity was submitted to the court.

Lời xác nhận bằng văn bản của ông về tính hợp lệ của hợp đồng đã được nộp lên tòa án.

the company required an avouchment of financial stability from all its major partners.

Công ty yêu cầu các đối tác chính cung cấp lời xác nhận về sự ổn định tài chính.

she refused to sign the document without a personal avouchment from the ceo.

Cô từ chối ký văn bản nếu không có lời xác nhận cá nhân từ giám đốc điều hành.

the official issued a public avouchment denying any involvement in the scandal.

Cơ quan chức năng đã đưa ra một lời xác nhận công khai phủ nhận bất kỳ sự liên quan nào đến vụ bê bối.

legal experts stress the importance of formal avouchments in court proceedings.

Các chuyên gia pháp lý nhấn mạnh tầm quan trọng của các lời xác nhận chính thức trong các thủ tục tòa án.

the charity demanded a detailed avouchment to verify the authenticity of the donation.

Quỹ từ thiện yêu cầu một lời xác nhận chi tiết để kiểm tra tính xác thực của khoản đóng góp.

in some jurisdictions, oral avouchments can be accepted as valid evidence.

Ở một số khu vực pháp lý, các lời xác nhận bằng lời nói có thể được chấp nhận là bằng chứng hợp lệ.

the lawyer requested an avouchment to clarify the ambiguous statement in the contract.

Luật sư yêu cầu một lời xác nhận để làm rõ câu phát biểu mơ hồ trong hợp đồng.

the signed avouchment was submitted as key evidence in the ongoing investigation.

Lời xác nhận đã ký được nộp làm bằng chứng quan trọng trong cuộc điều tra đang diễn ra.

the committee demanded an official avouchment confirming the project's compliance with regulations.

Ủy ban yêu cầu một lời xác nhận chính thức xác nhận dự án tuân thủ các quy định.

all employees were required to submit an avouchment affirming their understanding of the new policy.

Tất cả nhân viên đều được yêu cầu nộp lời xác nhận khẳng định họ hiểu về chính sách mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay