formal avouchment
cam kết chính thức
the witness made solemn avouchments regarding the events of that night.
Chứng nhân đã đưa ra những lời tuyên thệ trang trọng về các sự kiện xảy ra vào đêm đó.
we require strong avouchments of identity before granting access to the secure facility.
Chúng tôi yêu cầu những lời tuyên thệ xác minh danh tính mạnh mẽ trước khi cấp quyền truy cập vào cơ sở an ninh.
his public avouchments of support surprised many in the political arena.
Các tuyên thệ công khai ủng hộ của ông đã làm ngạc nhiên nhiều người trong giới chính trị.
the document contains formal avouchments signed by three independent auditors.
Tài liệu chứa các tuyên thệ chính thức được ký bởi ba kiểm toán viên độc lập.
she offered repeated avouchments that the data was completely accurate.
Cô đã đưa ra nhiều tuyên thệ lặp lại rằng dữ liệu hoàn toàn chính xác.
critics questioned the validity of his avouchments concerning the company's profits.
Các nhà phê bình đã đặt câu hỏi về tính hợp lệ của các tuyên thệ của ông liên quan đến lợi nhuận của công ty.
despite his verbal avouchments, his actions told a different story.
Dù có những tuyên thệ bằng lời của ông, hành động của ông lại kể một câu chuyện khác.
the ambassador delivered firm avouchments of continued alliance between the nations.
Đại sứ đã đưa ra những tuyên thệ chắc chắn về liên minh tiếp tục giữa các quốc gia.
historical records provide avouchments of the king's presence at the treaty signing.
Các hồ sơ lịch sử cung cấp những bằng chứng về sự hiện diện của vua tại lễ ký hiệp ước.
the contract demands written avouchments from all participating parties.
Hợp đồng yêu cầu các tuyên thệ bằng văn bản từ tất cả các bên tham gia.
he refused to make any avouchments without first consulting his lawyer.
Ông từ chối đưa ra bất kỳ tuyên thệ nào trước khi tham khảo luật sư của mình.
such bold avouchments require substantial evidence to be believed.
Các tuyên thệ dũng cảm như vậy cần có bằng chứng đáng kể để được tin tưởng.
formal avouchment
cam kết chính thức
the witness made solemn avouchments regarding the events of that night.
Chứng nhân đã đưa ra những lời tuyên thệ trang trọng về các sự kiện xảy ra vào đêm đó.
we require strong avouchments of identity before granting access to the secure facility.
Chúng tôi yêu cầu những lời tuyên thệ xác minh danh tính mạnh mẽ trước khi cấp quyền truy cập vào cơ sở an ninh.
his public avouchments of support surprised many in the political arena.
Các tuyên thệ công khai ủng hộ của ông đã làm ngạc nhiên nhiều người trong giới chính trị.
the document contains formal avouchments signed by three independent auditors.
Tài liệu chứa các tuyên thệ chính thức được ký bởi ba kiểm toán viên độc lập.
she offered repeated avouchments that the data was completely accurate.
Cô đã đưa ra nhiều tuyên thệ lặp lại rằng dữ liệu hoàn toàn chính xác.
critics questioned the validity of his avouchments concerning the company's profits.
Các nhà phê bình đã đặt câu hỏi về tính hợp lệ của các tuyên thệ của ông liên quan đến lợi nhuận của công ty.
despite his verbal avouchments, his actions told a different story.
Dù có những tuyên thệ bằng lời của ông, hành động của ông lại kể một câu chuyện khác.
the ambassador delivered firm avouchments of continued alliance between the nations.
Đại sứ đã đưa ra những tuyên thệ chắc chắn về liên minh tiếp tục giữa các quốc gia.
historical records provide avouchments of the king's presence at the treaty signing.
Các hồ sơ lịch sử cung cấp những bằng chứng về sự hiện diện của vua tại lễ ký hiệp ước.
the contract demands written avouchments from all participating parties.
Hợp đồng yêu cầu các tuyên thệ bằng văn bản từ tất cả các bên tham gia.
he refused to make any avouchments without first consulting his lawyer.
Ông từ chối đưa ra bất kỳ tuyên thệ nào trước khi tham khảo luật sư của mình.
such bold avouchments require substantial evidence to be believed.
Các tuyên thệ dũng cảm như vậy cần có bằng chứng đáng kể để được tin tưởng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay