credible testimonies
những lời khai đáng tin cậy
witness testimonies
những lời khai của nhân chứng
personal testimonies
những lời khai cá nhân
expert testimonies
những lời khai của chuyên gia
written testimonies
những lời khai bằng văn bản
verbal testimonies
những lời khai bằng lời nói
eyewitness testimonies
những lời khai của nhân chứng tận mắt
anonymous testimonies
những lời khai ẩn danh
video testimonies
những lời khai bằng video
multiple testimonies
nhiều lời khai
her testimonies were crucial in the trial.
các lời khai của cô ấy rất quan trọng trong phiên tòa.
witness testimonies can greatly influence the jury.
các lời khai của nhân chứng có thể ảnh hưởng rất lớn đến bồi thẩm đoàn.
the testimonies provided by experts added credibility.
những lời khai do các chuyên gia cung cấp đã thêm thêm tính xác thực.
he gave several testimonies about his experiences.
anh ấy đã đưa ra nhiều lời khai về những kinh nghiệm của mình.
her testimonies were filled with emotion and detail.
những lời khai của cô ấy tràn ngập cảm xúc và chi tiết.
they collected testimonies from various sources.
họ đã thu thập các lời khai từ nhiều nguồn khác nhau.
the testimonies revealed a pattern of abuse.
những lời khai đã tiết lộ một mô hình lạm dụng.
his testimonies helped to clear the accused.
những lời khai của anh ấy đã giúp làm rõ tội danh của bị cáo.
testimonies can sometimes be contradictory.
đôi khi các lời khai có thể mâu thuẫn.
she recorded her testimonies for future reference.
cô ấy đã ghi lại những lời khai của mình để tham khảo trong tương lai.
credible testimonies
những lời khai đáng tin cậy
witness testimonies
những lời khai của nhân chứng
personal testimonies
những lời khai cá nhân
expert testimonies
những lời khai của chuyên gia
written testimonies
những lời khai bằng văn bản
verbal testimonies
những lời khai bằng lời nói
eyewitness testimonies
những lời khai của nhân chứng tận mắt
anonymous testimonies
những lời khai ẩn danh
video testimonies
những lời khai bằng video
multiple testimonies
nhiều lời khai
her testimonies were crucial in the trial.
các lời khai của cô ấy rất quan trọng trong phiên tòa.
witness testimonies can greatly influence the jury.
các lời khai của nhân chứng có thể ảnh hưởng rất lớn đến bồi thẩm đoàn.
the testimonies provided by experts added credibility.
những lời khai do các chuyên gia cung cấp đã thêm thêm tính xác thực.
he gave several testimonies about his experiences.
anh ấy đã đưa ra nhiều lời khai về những kinh nghiệm của mình.
her testimonies were filled with emotion and detail.
những lời khai của cô ấy tràn ngập cảm xúc và chi tiết.
they collected testimonies from various sources.
họ đã thu thập các lời khai từ nhiều nguồn khác nhau.
the testimonies revealed a pattern of abuse.
những lời khai đã tiết lộ một mô hình lạm dụng.
his testimonies helped to clear the accused.
những lời khai của anh ấy đã giúp làm rõ tội danh của bị cáo.
testimonies can sometimes be contradictory.
đôi khi các lời khai có thể mâu thuẫn.
she recorded her testimonies for future reference.
cô ấy đã ghi lại những lời khai của mình để tham khảo trong tương lai.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay