avuncular

[US]/ə'vʌŋkjʊlə/
[UK]/ə'vʌŋkjəlɚ/
Frequency: Very High

Translation

adj. giống như một người chú; tốt bụng và nhân ái; thể hiện những phẩm chất liên quan đến các chú.

Example Sentences

His avuncular manner put everyone at ease.

Cái tính cách bác bỏng của anh ấy khiến mọi người cảm thấy thoải mái.

The avuncular uncle always had wise advice to share.

Người chú bác bỏng luôn có những lời khuyên khôn ngoan để chia sẻ.

She appreciated her boss's avuncular guidance.

Cô ấy đánh giá cao sự hướng dẫn bác bỏng của ông chủ.

The avuncular neighbor often helped out with household chores.

Người hàng xóm bác bỏng thường giúp đỡ các công việc nhà.

His avuncular smile made her feel like everything would be okay.

Nụ cười bác bỏng của anh ấy khiến cô ấy cảm thấy mọi thứ sẽ ổn thôi.

The avuncular professor was well-liked by his students.

Người giáo sư bác bỏng được sinh viên yêu thích.

The avuncular tone of his voice was comforting.

Giọng nói bác bỏng của anh ấy thật dễ chịu.

She sought out her avuncular grandfather for advice.

Cô ấy tìm đến ông nội bác bỏng để xin lời khuyên.

The avuncular man was known for his generosity.

Người đàn ông bác bỏng nổi tiếng với sự hào phóng của mình.

His avuncular nature made him a favorite among the children.

Tính cách bác bỏng của anh ấy khiến anh ấy trở thành người được các bạn nhỏ yêu thích.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now