axehead

[Mỹ]/ˈækshed/
[Anh]/ˈækshed/

Dịch

Word Forms
số nhiềuaxeheads

Cụm từ & Cách kết hợp

the axehead

bronze axehead

iron axehead

stone axehead

axehead shape

axehead fragment

ancient axehead

polished axehead

axehead discovery

axehead remains

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay