axings

Tần suất: Rất cao

Dịch

v. chặt bằng rìu; đốn (dạng gerund của "axe")

Cụm từ & Cách kết hợp

axing a project

tuyển một dự án

Câu ví dụ

the company is axing 125 jobs.

công ty đang cắt giảm 125 việc làm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay