ay

[Mỹ]/ai/
[Anh]/aɪ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

int. Ôi! (được sử dụng để biểu thị sự ngạc nhiên, hối tiếc, hoặc đau đớn)
n. Phiếu biểu quyết chấp thuận; người chấp thuận
adv. Luôn luôn; mãi mãi
Word Forms
so sánh hơnayer
ngôi thứ ba số ítays

Cụm từ & Cách kết hợp

ay, caramba

ay, caramba

ay, yi, yi

ay, yi, yi

ay, me

ay, me

ay, dios mío

ay, dios mío

ay, que barbaridad

ay, que barbaridad

Câu ví dụ

I say what I mean and I mean what I say.

Tôi nói những gì tôi nghĩ và tôi ý những gì tôi nói.

She always has the final say in our group.

Cô ấy luôn có quyền quyết định cuối cùng trong nhóm của chúng tôi.

You can't just say 'ay' to everything, you need to think first.

Bạn không thể chỉ nói 'ay' với mọi thứ, bạn cần phải suy nghĩ trước.

Ay caramba! That was a close call!

Ôi trời ơi! May mắn thay!

He said 'ay' to the proposal without hesitation.

Anh ấy đồng ý với đề xuất mà không cần do dự.

Ay, there's no need to get so worked up about it.

Này, không cần phải quá lo lắng về chuyện đó.

Ay, this weather is so unpredictable!

Ôi trời, thời tiết thật khó đoán!

I always say 'ay' to trying new things.

Tôi luôn nói 'ay' khi thử những điều mới.

Ay, that's the way the cookie crumbles.

Ôi, đó là số phận.

When she says 'ay', she means it.

Khi cô ấy nói 'ay', cô ấy có ý đó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay