azadirachta

[Mỹ]//ˌæzədɪˈræktə//
[Anh]//ˌæzədɪˈræktə//
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một chi cây thuộc họ Gỗ trắc.

Cụm từ & Cách kết hợp

azadirachta indica

Vietnamese_translation

azadirachta oil

Vietnamese_translation

azadirachta extract

Vietnamese_translation

azadirachta leaf

Vietnamese_translation

azadirachta seeds

Vietnamese_translation

azadirachta bark

Vietnamese_translation

azadirachta fruit

Vietnamese_translation

azadirachta powder

Vietnamese_translation

azadirachta cake

Vietnamese_translation

azadirachta sap

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the neem tree is scientifically classified as azadirachta indica.

Cây neem được phân loại khoa học là azadirachta indica.

farmers often use extracts from the azadirachta plant as a natural pesticide.

Những người nông dân thường sử dụng chiết xuất từ cây azadirachta làm thuốc trừ sâu tự nhiên.

azadirachta indica is native to india and grows well in tropical climates.

Azadirachta indica là loài bản địa của Ấn Độ và phát triển tốt trong khí hậu nhiệt đới.

many skincare products include azadirachta oil for its antibacterial properties.

Nhiều sản phẩm chăm sóc da chứa dầu azadirachta nhờ tính chất kháng khuẩn của nó.

traditional medicine practitioners value the azadirachta tree for its healing benefits.

Các chuyên gia y học cổ truyền đánh giá cao cây azadirachta nhờ những lợi ích chữa bệnh của nó.

another species in this genus is called azadirachta excelsa.

Một loài khác trong chi này được gọi là azadirachta excelsa.

research shows that azadirachta can repel various insects effectively.

Nghiên cứu cho thấy azadirachta có thể xua đuổi nhiều loại côn trùng hiệu quả.

organic gardeners prefer using azadirachta derivatives over chemical treatments.

Những người làm vườn hữu cơ ưa chuộng việc sử dụng các chế phẩm từ azadirachta thay vì các phương pháp hóa học.

the seeds of azadirachta indica yield valuable oil.

Hạt của azadirachta indica tạo ra dầu có giá trị.

botanists study the chemical composition of azadirachta leaves.

Các nhà thực vật học nghiên cứu thành phần hóa học của lá azadirachta.

planting azadirachta trees helps improve soil quality in arid regions.

Trồng cây azadirachta giúp cải thiện chất lượng đất ở các khu vực khô cằn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay