azedarach

[Mỹ]/ˈæzəˌdɛrɑːtʃ/
[Anh]/əˈzedərɑːr/ /

Dịch

n. một loài cây (Melia azedarach) với hoa trắng thơm và quả tối, nhiều dầu; vỏ hoặc gỗ của cây azaedarach
Word Forms
số nhiềuazedaraches

Cụm từ & Cách kết hợp

azedarach tree bark

vỏ cây neem

azedarach wood carving

điêu khắc gỗ neem

azedarach furniture design

thiết kế đồ nội thất bằng gỗ neem

azedarach oil properties

tính chất của dầu neem

azedarach lumber prices

giá gỗ neem

azedarach wood crafts

thủ công mỹ nghệ gỗ neem

azedarach historical significance

ý nghĩa lịch sử của cây neem

azedarach tree planting

trồng cây neem

azedarach wood durability

độ bền của gỗ neem

Câu ví dụ

azedarach trees are often found in warm climates.

Cây neem thường được tìm thấy ở vùng khí hậu ấm áp.

the flowers of the azedarach are beautiful in spring.

Hoa của cây neem rất đẹp vào mùa xuân.

many birds are attracted to the berries of the azedarach.

Nhiều loài chim bị thu hút bởi quả của cây neem.

in some regions, azedarach is used for shade in parks.

Ở một số vùng, cây neem được sử dụng để tạo bóng mát trong công viên.

people often admire the azedarach for its resilience.

Người ta thường ngưỡng mộ cây neem vì khả năng phục hồi của nó.

the wood of the azedarach is valued for its durability.

Gỗ của cây neem được đánh giá cao vì độ bền của nó.

azedarach can grow quite tall when properly cared for.

Cây neem có thể cao khá lớn nếu được chăm sóc đúng cách.

some cultures use azedarach in traditional medicine.

Một số nền văn hóa sử dụng cây neem trong y học truyền thống.

children enjoy climbing the branches of azedarach trees.

Trẻ em thích leo lên các nhánh của cây neem.

the azedarach's unique fragrance is often noted.

Mùi hương độc đáo của cây neem thường được chú ý.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay