babygrow

[Mỹ]/ˈbeɪbiɡrəʊ/
[Anh]/ˈbeɪbiɡroʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại trang phục liền thân dành cho trẻ em, bao phủ cơ thể và chân, có tay áo và cúc áo hoặc nút ở vùng háng để dễ thay đồ
Các dạng của từ
số nhiềubabygrows

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay