backable

[Mỹ]/ˈbækəbl/
[Anh]/ˈbækəbəl/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

backable project

backable idea

backable proposal

backable venture

backable concept

backable business

backable plan

backable opportunity

highly backable

fully backable

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay