occupy the backbenches
chiếm giữ hàng ghế cuối
backbencher status
trạng thái của nghị sĩ thường thường
backbench opposition
sự phản đối từ nghị sĩ thường thường
backbenchers' voices
tiếng nói của các nghị sĩ thường thường
a backbench politician
một chính trị gia nghị sĩ thường thường
the backbenches of the parliament are often filled with less experienced members.
Các nghị viện thường được lấp đầy bởi các thành viên ít kinh nghiệm hơn.
backbenches can sometimes influence policy decisions.
Đôi khi, các nghị viện có thể ảnh hưởng đến các quyết định chính sách.
members of the backbenches often feel disconnected from the leadership.
Các thành viên của nghị viện thường cảm thấy xa rời với ban lãnh đạo.
the backbenches are crucial for the party's grassroots support.
Nghị viện rất quan trọng cho sự ủng hộ cơ sở của đảng.
during debates, backbenches may voice their opinions loudly.
Trong các cuộc tranh luận, các nghị viện có thể bày tỏ ý kiến của họ một cách mạnh mẽ.
many backbenches are eager to rise through the ranks.
Nhiều nghị viện háo hức thăng tiến.
backbenches often have to balance their constituents' needs with party loyalty.
Các nghị viện thường phải cân bằng giữa nhu cầu của các cử tri và lòng trung thành với đảng.
the backbenches play a key role in shaping public opinion.
Nghị viện đóng vai trò quan trọng trong việc định hình dư luận.
in recent elections, many backbenches were elected on a platform of change.
Trong các cuộc bầu cử gần đây, nhiều nghị viện đã được bầu ra trên nền tảng thay đổi.
backbenches often participate in committees to represent their party's interests.
Các nghị viện thường xuyên tham gia các ủy ban để đại diện cho lợi ích của đảng của họ.
occupy the backbenches
chiếm giữ hàng ghế cuối
backbencher status
trạng thái của nghị sĩ thường thường
backbench opposition
sự phản đối từ nghị sĩ thường thường
backbenchers' voices
tiếng nói của các nghị sĩ thường thường
a backbench politician
một chính trị gia nghị sĩ thường thường
the backbenches of the parliament are often filled with less experienced members.
Các nghị viện thường được lấp đầy bởi các thành viên ít kinh nghiệm hơn.
backbenches can sometimes influence policy decisions.
Đôi khi, các nghị viện có thể ảnh hưởng đến các quyết định chính sách.
members of the backbenches often feel disconnected from the leadership.
Các thành viên của nghị viện thường cảm thấy xa rời với ban lãnh đạo.
the backbenches are crucial for the party's grassroots support.
Nghị viện rất quan trọng cho sự ủng hộ cơ sở của đảng.
during debates, backbenches may voice their opinions loudly.
Trong các cuộc tranh luận, các nghị viện có thể bày tỏ ý kiến của họ một cách mạnh mẽ.
many backbenches are eager to rise through the ranks.
Nhiều nghị viện háo hức thăng tiến.
backbenches often have to balance their constituents' needs with party loyalty.
Các nghị viện thường phải cân bằng giữa nhu cầu của các cử tri và lòng trung thành với đảng.
the backbenches play a key role in shaping public opinion.
Nghị viện đóng vai trò quan trọng trong việc định hình dư luận.
in recent elections, many backbenches were elected on a platform of change.
Trong các cuộc bầu cử gần đây, nhiều nghị viện đã được bầu ra trên nền tảng thay đổi.
backbenches often participate in committees to represent their party's interests.
Các nghị viện thường xuyên tham gia các ủy ban để đại diện cho lợi ích của đảng của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay