backdown

[Mỹ]/ˈbækˌdaʊn/
[Anh]/ˈbækˌdaun/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v.Rút lui khỏi một vị trí hoặc lập luận.
n.Hành động rút lui khỏi một vị trí hoặc lập luận.
Word Forms
số nhiềubackdowns

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay