backdowns accepted
Việt Nam chấp nhận lùi bước
facing backdowns
Đối mặt với việc lùi bước
avoided backdowns
Tránh được việc lùi bước
significant backdowns
Các bước lùi quan trọng
policy backdowns
Lùi bước trong chính sách
company backdowns
Lùi bước của công ty
government backdowns
Lùi bước của chính phủ
after backdowns
Sau khi lùi bước
further backdowns
Các bước lùi thêm
minor backdowns
Các bước lùi nhỏ
the company made several backdowns after facing public criticism.
Doanh nghiệp đã phải nhượng bộ vài lần sau khi đối mặt với chỉ trích từ công chúng.
negotiations stalled due to repeated backdowns from both sides.
Thương lượng bị đình trệ do cả hai bên liên tục nhượng bộ.
the politician's backdowns on key policies angered his supporters.
Sự nhượng bộ của chính trị gia này trên các chính sách then chốt đã làm phật lòng các cử tri của ông.
we need to avoid any further backdowns in the upcoming talks.
Chúng ta cần tránh mọi sự nhượng bộ thêm nữa trong các cuộc đàm phán tới.
the union accused the employer of constant backdowns on wages.
Hiệp hội đã cáo buộc nhà tuyển dụng liên tục nhượng bộ về mức lương.
the government's backdowns were seen as a sign of weakness.
Sự nhượng bộ của chính phủ được xem là dấu hiệu của sự yếu đuối.
after a long debate, the team agreed to some backdowns.
Sau một cuộc tranh luận dài, đội ngũ đã đồng ý với một số sự nhượng bộ.
the firm refused to concede any backdowns during the negotiations.
Công ty từ chối nhượng bộ bất kỳ điều gì trong quá trình đàm phán.
the candidate's backdowns on environmental issues were controversial.
Sự nhượng bộ của ứng cử viên trên các vấn đề môi trường là gây tranh cãi.
the strategy involved no backdowns, even under pressure.
Chiến lược này không có sự nhượng bộ nào, ngay cả khi phải đối mặt với áp lực.
the legal team warned against any last-minute backdowns.
Đội ngũ pháp lý đã cảnh báo về bất kỳ sự nhượng bộ nào vào phút chót.
backdowns accepted
Việt Nam chấp nhận lùi bước
facing backdowns
Đối mặt với việc lùi bước
avoided backdowns
Tránh được việc lùi bước
significant backdowns
Các bước lùi quan trọng
policy backdowns
Lùi bước trong chính sách
company backdowns
Lùi bước của công ty
government backdowns
Lùi bước của chính phủ
after backdowns
Sau khi lùi bước
further backdowns
Các bước lùi thêm
minor backdowns
Các bước lùi nhỏ
the company made several backdowns after facing public criticism.
Doanh nghiệp đã phải nhượng bộ vài lần sau khi đối mặt với chỉ trích từ công chúng.
negotiations stalled due to repeated backdowns from both sides.
Thương lượng bị đình trệ do cả hai bên liên tục nhượng bộ.
the politician's backdowns on key policies angered his supporters.
Sự nhượng bộ của chính trị gia này trên các chính sách then chốt đã làm phật lòng các cử tri của ông.
we need to avoid any further backdowns in the upcoming talks.
Chúng ta cần tránh mọi sự nhượng bộ thêm nữa trong các cuộc đàm phán tới.
the union accused the employer of constant backdowns on wages.
Hiệp hội đã cáo buộc nhà tuyển dụng liên tục nhượng bộ về mức lương.
the government's backdowns were seen as a sign of weakness.
Sự nhượng bộ của chính phủ được xem là dấu hiệu của sự yếu đuối.
after a long debate, the team agreed to some backdowns.
Sau một cuộc tranh luận dài, đội ngũ đã đồng ý với một số sự nhượng bộ.
the firm refused to concede any backdowns during the negotiations.
Công ty từ chối nhượng bộ bất kỳ điều gì trong quá trình đàm phán.
the candidate's backdowns on environmental issues were controversial.
Sự nhượng bộ của ứng cử viên trên các vấn đề môi trường là gây tranh cãi.
the strategy involved no backdowns, even under pressure.
Chiến lược này không có sự nhượng bộ nào, ngay cả khi phải đối mặt với áp lực.
the legal team warned against any last-minute backdowns.
Đội ngũ pháp lý đã cảnh báo về bất kỳ sự nhượng bộ nào vào phút chót.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay