| số nhiều | backgrounders |
release a backgrounder
phát hành tài liệu nền
access the backgrounder
truy cập tài liệu nền
request a backgrounder
yêu cầu tài liệu nền
read the backgrounder
đọc tài liệu nền
summarize the backgrounder
tóm tắt tài liệu nền
distribute the backgrounder
phân phối tài liệu nền
the company provided a detailed backgrounder for the new product launch.
công ty đã cung cấp một bản thông tin chi tiết về sự ra mắt sản phẩm mới.
before the meeting, i read the backgrounder to understand the context.
trước cuộc họp, tôi đã đọc bản thông tin để hiểu bối cảnh.
the backgrounder includes important statistics and facts.
bản thông tin bao gồm các số liệu thống kê và sự kiện quan trọng.
she prepared a backgrounder to brief the team on the project.
cô ấy đã chuẩn bị một bản thông tin để thông báo cho nhóm về dự án.
the journalist requested a backgrounder for the upcoming event.
nhà báo đã yêu cầu một bản thông tin cho sự kiện sắp tới.
they distributed a backgrounder to help stakeholders understand the issues.
họ đã phân phối một bản thông tin để giúp các bên liên quan hiểu rõ các vấn đề.
the backgrounder was essential for new employees during orientation.
bản thông tin rất quan trọng đối với nhân viên mới trong quá trình định hướng.
in the backgrounder, the company outlined its mission and values.
trong bản thông tin, công ty đã phác thảo sứ mệnh và giá trị của mình.
we included a backgrounder with the press release for clarity.
chúng tôi đã bao gồm một bản thông tin với thông cáo báo chí để rõ ràng hơn.
the backgrounder serves as a reference for future discussions.
bản thông tin đóng vai trò là tài liệu tham khảo cho các cuộc thảo luận trong tương lai.
release a backgrounder
phát hành tài liệu nền
access the backgrounder
truy cập tài liệu nền
request a backgrounder
yêu cầu tài liệu nền
read the backgrounder
đọc tài liệu nền
summarize the backgrounder
tóm tắt tài liệu nền
distribute the backgrounder
phân phối tài liệu nền
the company provided a detailed backgrounder for the new product launch.
công ty đã cung cấp một bản thông tin chi tiết về sự ra mắt sản phẩm mới.
before the meeting, i read the backgrounder to understand the context.
trước cuộc họp, tôi đã đọc bản thông tin để hiểu bối cảnh.
the backgrounder includes important statistics and facts.
bản thông tin bao gồm các số liệu thống kê và sự kiện quan trọng.
she prepared a backgrounder to brief the team on the project.
cô ấy đã chuẩn bị một bản thông tin để thông báo cho nhóm về dự án.
the journalist requested a backgrounder for the upcoming event.
nhà báo đã yêu cầu một bản thông tin cho sự kiện sắp tới.
they distributed a backgrounder to help stakeholders understand the issues.
họ đã phân phối một bản thông tin để giúp các bên liên quan hiểu rõ các vấn đề.
the backgrounder was essential for new employees during orientation.
bản thông tin rất quan trọng đối với nhân viên mới trong quá trình định hướng.
in the backgrounder, the company outlined its mission and values.
trong bản thông tin, công ty đã phác thảo sứ mệnh và giá trị của mình.
we included a backgrounder with the press release for clarity.
chúng tôi đã bao gồm một bản thông tin với thông cáo báo chí để rõ ràng hơn.
the backgrounder serves as a reference for future discussions.
bản thông tin đóng vai trò là tài liệu tham khảo cho các cuộc thảo luận trong tương lai.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay