the project received strong financial backings from investors.
dự án đã nhận được sự hỗ trợ tài chính mạnh mẽ từ các nhà đầu tư.
the artist's work was praised, thanks to the backings of prominent critics.
công việc của nghệ sĩ đã được ca ngợi, nhờ sự ủng hộ của các nhà phê bình nổi tiếng.
she has the backings of her family in pursuing her dreams.
cô ấy có sự ủng hộ của gia đình trong việc theo đuổi ước mơ của mình.
the new policy has the backings of several key stakeholders.
nguyên tắc mới có sự ủng hộ của một số bên liên quan chính.
his research received academic backings from various institutions.
nghiên cứu của anh ấy đã nhận được sự hỗ trợ học thuật từ nhiều tổ chức.
we need more backings to launch this initiative successfully.
chúng tôi cần thêm sự hỗ trợ để khởi động sáng kiến này thành công.
the charity event was successful due to strong community backings.
sự kiện từ thiện đã thành công nhờ sự ủng hộ mạnh mẽ của cộng đồng.
having the right backings can make a big difference in a startup's success.
việc có được sự hỗ trợ đúng đắn có thể tạo ra sự khác biệt lớn trong thành công của một công ty khởi nghiệp.
the team secured backings from several sponsors for the tournament.
đội đã đảm bảo sự hỗ trợ từ một số nhà tài trợ cho giải đấu.
his proposal lacked the necessary backings to be approved.
đề xuất của anh ấy thiếu sự hỗ trợ cần thiết để được phê duyệt.
the project received strong financial backings from investors.
dự án đã nhận được sự hỗ trợ tài chính mạnh mẽ từ các nhà đầu tư.
the artist's work was praised, thanks to the backings of prominent critics.
công việc của nghệ sĩ đã được ca ngợi, nhờ sự ủng hộ của các nhà phê bình nổi tiếng.
she has the backings of her family in pursuing her dreams.
cô ấy có sự ủng hộ của gia đình trong việc theo đuổi ước mơ của mình.
the new policy has the backings of several key stakeholders.
nguyên tắc mới có sự ủng hộ của một số bên liên quan chính.
his research received academic backings from various institutions.
nghiên cứu của anh ấy đã nhận được sự hỗ trợ học thuật từ nhiều tổ chức.
we need more backings to launch this initiative successfully.
chúng tôi cần thêm sự hỗ trợ để khởi động sáng kiến này thành công.
the charity event was successful due to strong community backings.
sự kiện từ thiện đã thành công nhờ sự ủng hộ mạnh mẽ của cộng đồng.
having the right backings can make a big difference in a startup's success.
việc có được sự hỗ trợ đúng đắn có thể tạo ra sự khác biệt lớn trong thành công của một công ty khởi nghiệp.
the team secured backings from several sponsors for the tournament.
đội đã đảm bảo sự hỗ trợ từ một số nhà tài trợ cho giải đấu.
his proposal lacked the necessary backings to be approved.
đề xuất của anh ấy thiếu sự hỗ trợ cần thiết để được phê duyệt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay