buttresses

[US]/ˈbʌt.rɪ.sɪz/
[UK]/ˈbʌ.trə.siz/
Frequency: Very High

Translation

n.Các hỗ trợ cấu trúc, thường nhô ra từ tường của một tòa nhà, được sử dụng để tăng cường nó chống lại áp lực bên.
v.Củng cố hoặc hỗ trợ một cái gì đó bằng các trụ chống.

Phrases & Collocations

stone buttresses

đệm đá

flying buttresses

đệm đá vòng cung

buttresses support

đệm đá hỗ trợ

buttresses strengthen

đệm đá gia cố

buttresses enhance

đệm đá nâng cao

buttresses architecture

đệm đá trong kiến trúc

buttresses design

thiết kế đệm đá

buttresses stability

độ ổn định của đệm đá

buttresses building

đệm đá trong xây dựng

Example Sentences

the old cathedral has many stone buttresses to support its walls.

Nhà thờ cổ kính có nhiều trụ chống bằng đá để hỗ trợ các bức tường của nó.

buttresses are essential in gothic architecture for stability.

Các trụ chống rất quan trọng trong kiến trúc Gothic để đảm bảo sự ổn định.

the castle's buttresses were built to withstand strong winds.

Các trụ chống của lâu đài được xây dựng để chịu được gió mạnh.

engineers designed the bridge with buttresses to enhance its strength.

Các kỹ sư đã thiết kế cây cầu với các trụ chống để tăng cường độ của nó.

in the storm, the buttresses held the old church steady.

Trong cơn bão, các trụ chống đã giữ cho nhà thờ cổ kính vững chắc.

he admired the intricate carvings on the buttresses of the building.

Anh ấy ngưỡng mộ những đường chạm khắc phức tạp trên các trụ chống của tòa nhà.

buttresses can be both functional and decorative in architecture.

Các trụ chống có thể vừa có chức năng vừa mang tính trang trí trong kiến trúc.

the university's library features buttresses that add to its grandeur.

Thư viện của trường đại học có các trụ chống làm tăng thêm sự tráng lệ của nó.

many historical buildings use buttresses to support their heavy roofs.

Nhiều tòa nhà lịch sử sử dụng các trụ chống để hỗ trợ những mái nặng của chúng.

architects often study how buttresses affect the overall design.

Các kiến trúc sư thường nghiên cứu cách các trụ chống ảnh hưởng đến thiết kế tổng thể.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now