backlogging of tasks
tắc nghẽn công việc
experiencing severe backlogging
đang trải qua tình trạng tắc nghẽn nghiêm trọng
the company is currently backlogging orders due to high demand.
công ty hiện đang bị tồn đọng đơn hàng do nhu cầu cao.
backlogging tasks can lead to decreased productivity.
việc tồn đọng các nhiệm vụ có thể dẫn đến giảm năng suất.
we need to address the backlogging of customer inquiries.
chúng ta cần giải quyết tình trạng tồn đọng các yêu cầu của khách hàng.
backlogging issues can create stress for the team.
các vấn đề tồn đọng có thể gây căng thẳng cho nhóm.
the backlogging of projects is affecting our timeline.
việc tồn đọng các dự án đang ảnh hưởng đến thời hạn của chúng tôi.
she is worried about the backlogging of her assignments.
cô ấy lo lắng về việc tồn đọng các bài tập của mình.
backlogging can result in missed deadlines.
việc tồn đọng có thể dẫn đến việc bỏ lỡ thời hạn.
they implemented new strategies to reduce backlogging.
họ đã triển khai các chiến lược mới để giảm tình trạng tồn đọng.
backlogging is common in busy seasons for retailers.
việc tồn đọng là điều phổ biến trong mùa bận rộn đối với các nhà bán lẻ.
effective communication can help manage backlogging.
giao tiếp hiệu quả có thể giúp quản lý tình trạng tồn đọng.
backlogging of tasks
tắc nghẽn công việc
experiencing severe backlogging
đang trải qua tình trạng tắc nghẽn nghiêm trọng
the company is currently backlogging orders due to high demand.
công ty hiện đang bị tồn đọng đơn hàng do nhu cầu cao.
backlogging tasks can lead to decreased productivity.
việc tồn đọng các nhiệm vụ có thể dẫn đến giảm năng suất.
we need to address the backlogging of customer inquiries.
chúng ta cần giải quyết tình trạng tồn đọng các yêu cầu của khách hàng.
backlogging issues can create stress for the team.
các vấn đề tồn đọng có thể gây căng thẳng cho nhóm.
the backlogging of projects is affecting our timeline.
việc tồn đọng các dự án đang ảnh hưởng đến thời hạn của chúng tôi.
she is worried about the backlogging of her assignments.
cô ấy lo lắng về việc tồn đọng các bài tập của mình.
backlogging can result in missed deadlines.
việc tồn đọng có thể dẫn đến việc bỏ lỡ thời hạn.
they implemented new strategies to reduce backlogging.
họ đã triển khai các chiến lược mới để giảm tình trạng tồn đọng.
backlogging is common in busy seasons for retailers.
việc tồn đọng là điều phổ biến trong mùa bận rộn đối với các nhà bán lẻ.
effective communication can help manage backlogging.
giao tiếp hiệu quả có thể giúp quản lý tình trạng tồn đọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay