| số nhiều | baseplates |
baseplate mounting
lắp đặt đế
baseplate size
kích thước đế
baseplate material
vật liệu đế
secure the baseplate
cố định đế
remove the baseplate
tháo đế
baseplate alignment
căn chỉnh đế
check the baseplate
kiểm tra đế
adjust the baseplate
điều chỉnh đế
baseplate compatibility
tương thích với đế
replace the baseplate
thay thế đế
the baseplate is essential for stability in construction.
đế tảng rất cần thiết để đảm bảo sự ổn định trong xây dựng.
make sure the baseplate is properly aligned before assembling.
Hãy chắc chắn rằng đế tảng được căn chỉnh đúng cách trước khi lắp ráp.
the baseplate provides a solid foundation for the structure.
Đế tảng cung cấp nền móng vững chắc cho cấu trúc.
we need to replace the damaged baseplate in the machinery.
Chúng tôi cần phải thay thế đế tảng bị hư hỏng trong máy móc.
the technician adjusted the baseplate for better performance.
Kỹ thuật viên đã điều chỉnh đế tảng để cải thiện hiệu suất.
before installing, check if the baseplate is level.
Trước khi lắp đặt, hãy kiểm tra xem đế tảng có bằng phẳng không.
the baseplate supports the entire weight of the device.
Đế tảng hỗ trợ toàn bộ trọng lượng của thiết bị.
they designed a new baseplate to enhance durability.
Họ đã thiết kế một đế tảng mới để tăng cường độ bền.
cleaning the baseplate regularly can extend its lifespan.
Vệ sinh đế tảng thường xuyên có thể kéo dài tuổi thọ của nó.
the baseplate must be made of high-quality materials.
Đế tảng phải được làm từ vật liệu chất lượng cao.
baseplate mounting
lắp đặt đế
baseplate size
kích thước đế
baseplate material
vật liệu đế
secure the baseplate
cố định đế
remove the baseplate
tháo đế
baseplate alignment
căn chỉnh đế
check the baseplate
kiểm tra đế
adjust the baseplate
điều chỉnh đế
baseplate compatibility
tương thích với đế
replace the baseplate
thay thế đế
the baseplate is essential for stability in construction.
đế tảng rất cần thiết để đảm bảo sự ổn định trong xây dựng.
make sure the baseplate is properly aligned before assembling.
Hãy chắc chắn rằng đế tảng được căn chỉnh đúng cách trước khi lắp ráp.
the baseplate provides a solid foundation for the structure.
Đế tảng cung cấp nền móng vững chắc cho cấu trúc.
we need to replace the damaged baseplate in the machinery.
Chúng tôi cần phải thay thế đế tảng bị hư hỏng trong máy móc.
the technician adjusted the baseplate for better performance.
Kỹ thuật viên đã điều chỉnh đế tảng để cải thiện hiệu suất.
before installing, check if the baseplate is level.
Trước khi lắp đặt, hãy kiểm tra xem đế tảng có bằng phẳng không.
the baseplate supports the entire weight of the device.
Đế tảng hỗ trợ toàn bộ trọng lượng của thiết bị.
they designed a new baseplate to enhance durability.
Họ đã thiết kế một đế tảng mới để tăng cường độ bền.
cleaning the baseplate regularly can extend its lifespan.
Vệ sinh đế tảng thường xuyên có thể kéo dài tuổi thọ của nó.
the baseplate must be made of high-quality materials.
Đế tảng phải được làm từ vật liệu chất lượng cao.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay