backstays

[US]/ˈbækˌsteɪ/
[UK]/ˈbækˌsteɪ/
Frequency: Very High

Translation

n. Một sợi dây hoặc cáp hỗ trợ cột buồm của một con tàu từ phía sau.; Một giá đỡ hoặc giằng, đặc biệt trong một cấu trúc hoặc máy móc.

Phrases & Collocations

backstay adjustment

điều chỉnh then chống

check the backstays

kiểm tra then chống

tighten the backstays

thắt chặt then chống

loosen the backstays

nới lỏng then chống

backstay failure

hỏng then chống

secure the backstays

cố định then chống

replace the backstays

thay thế then chống

backstay tension

độ căng của then chống

Example Sentences

the backstay of the sailboat was properly adjusted.

cữ buồm của thuyền buồm đã được điều chỉnh đúng cách.

he checked the tension of the backstay before the race.

anh ấy đã kiểm tra độ căng của cữ buồm trước cuộc đua.

the backstay helps to stabilize the mast during strong winds.

cữ buồm giúp ổn định cột buồm trong điều kiện gió mạnh.

she learned how to install the backstay on her yacht.

cô ấy học cách lắp đặt cữ buồm trên du thuyền của mình.

adjusting the backstay can improve the boat's performance.

việc điều chỉnh cữ buồm có thể cải thiện hiệu suất của thuyền.

the backstay is an essential part of the rigging system.

cữ buồm là một bộ phận quan trọng của hệ thống dây cáp.

he noticed a fray in the backstay that needed replacement.

anh ấy nhận thấy một chỗ sờn trên cữ buồm cần phải thay thế.

during the storm, the backstay held up remarkably well.

trong cơn bão, cữ buồm đã giữ vững rất tốt.

the crew tightened the backstay to prepare for the rough sea.

phi hành đoàn đã siết chặt cữ buồm để chuẩn bị cho biển động.

understanding the function of the backstay is crucial for sailors.

hiểu rõ chức năng của cữ buồm rất quan trọng đối với các thủy thủ.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now