baigneuses

[Mỹ]/beɪˈnɜːz/
[Anh]/beɪˈnɜːrz/

Dịch

n. người tắm; nữ bơi lội

Câu ví dụ

the famous painting depicts baigneuses lounging by the river in soft afternoon light.

Bức tranh nổi tiếng thể hiện những người baigneuses đang nằm thư giãn bên bờ sông dưới ánh nắng chiều dịu dàng.

the baigneuses were sunbathing on the sandy beach when the storm clouds gathered.

Các người baigneuses đang tắm nắng trên bãi cát khi những đám mây mưa bắt đầu tụ tập.

cézanne's baigneuses represent a pivotal work in the development of modern art.

Baigneuses của Cézanne là một tác phẩm quan trọng trong sự phát triển của nghệ thuật hiện đại.

the hotel pool was crowded with baigneuses enjoying the summer heat.

Hồ bơi của khách sạn chật kín những người baigneuses đang tận hưởng cái nóng của mùa hè.

the impressionist masterpiece shows baigneuses bathing in a secluded mountain stream.

Tác phẩm ấn tượng của trường phái Ấn tượng thể hiện những người baigneuses đang tắm trong dòng suối hẻo lánh trên núi.

young baigneuses screamed with delight as they jumped into the cool lake water.

Những người baigneuses trẻ tuổi hò hét đầy vui sướng khi nhảy vào nước hồ mát lạnh.

the sculpture garden features bronze baigneuses arranged around the fountain.

Vườn điêu khắc có những bức tượng baigneuses bằng đồng được sắp xếp xung quanh đài phun nước.

the baigneuses at the thermal springs have been coming here for generations.

Các người baigneuses tại các suối nước nóng đã đến đây từ nhiều thế hệ nay.

gallery visitors paused to admire the graceful baigneuses in the portrait.

Các khách tham quan phòng trưng bày dừng lại để ngắm nhìn những người baigneuses thanh tú trong bức chân dung.

the pastoral scene captures bañeuses frolicking in the meadow stream during summer.

Khung cảnh nông thôn ghi lại hình ảnh những người baigneuses vui đùa trong dòng suối thảo nguyên vào mùa hè.

the museum recently acquired a canvas featuring baigneuses at sunset.

Bảo tàng gần đây đã mua một bức tranh có hình ảnh những người baigneuses vào lúc hoàng hôn.

the artist studied the anatomy of baigneuses to accurately depict human forms.

Nghệ sĩ đã nghiên cứu giải phẫu của những người baigneuses để chính xác thể hiện các hình dạng con người.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay