baika

[Mỹ]/ˈbaɪkə/
[Anh]/ˈbaɪkə/

Dịch

Word Forms
số nhiềubaikas

Cụm từ & Cách kết hợp

baika now

baikas daily

baikaed yesterday

baikaing now

baika always

baikas often

baikaed already

baikaing always

baika completely

baikas sometimes

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay