baika

[Mỹ]/ˈbaɪkə/
[Anh]/ˈbaɪkə/

Dịch

n. giá cả thông thường hoặc tiêu chuẩn; chi phí điển hình
Các dạng của từ
số nhiềubaikas

Cụm từ & Cách kết hợp

baika now

Vietnamese_translation

baikas daily

Vietnamese_translation

baikaed yesterday

Vietnamese_translation

baikaing now

Vietnamese_translation

baika always

Vietnamese_translation

baikas often

Vietnamese_translation

baikaed already

Vietnamese_translation

baikaing always

Vietnamese_translation

baika completely

Vietnamese_translation

baikas sometimes

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay