| số nhiều | bailes |
baile to dance
baile to dance
bailed him out
cứu anh ấy ra
bailed water
gạt nước
baile out quickly
baile out nhanh chóng
baile the boat
baile chiếc thuyền
bailed out funds
cứu tiền
baile and ran
baile và chạy
baile the system
baile hệ thống
bailed on us
baile chúng tôi
baile out money
baile tiền
she performed a beautiful baile flamenco with passion and grace.
Cô ấy đã biểu diễn điệu ba lê flamenco tuyệt đẹp với đầy đam mê và duyên dáng.
the ballet dancer’s technique was flawless, a true baile masterpiece.
Kỹ thuật của vũ công ba lê hoàn hảo, một kiệt tác ba lê đích thực.
he studied baile for years to perfect his pirouettes and arabesques.
Anh ấy đã học ba lê trong nhiều năm để hoàn thiện các động tác xoay và vươn người.
the company’s new baile production features stunning costumes and sets.
Sản phẩm ba lê mới của công ty có trang phục và bối cảnh tuyệt đẹp.
the audience applauded wildly after the captivating baile performance.
Khán giả đã vỗ tay điên cuồng sau màn biểu diễn ba lê mê hoặc.
she dreamed of becoming a prima ballerina and dancing the lead baile role.
Cô ấy mơ ước trở thành vũ công ba lê chính và nhảy vai chính trong vở ba lê.
the rigorous baile training demands dedication and physical strength.
Đào tạo ba lê nghiêm ngặt đòi hỏi sự tận tâm và sức mạnh thể chất.
the young dancer began her baile journey with basic exercises.
Nữ vũ công trẻ bắt đầu hành trình ba lê của mình với các bài tập cơ bản.
the classical baile repertoire includes swan lake and the nutcracker.
Tác phẩm ba lê cổ điển bao gồm Hồ Thiên Nga và Người Pháo Hoa.
he watched a video of a famous baile dancer for inspiration.
Anh ấy đã xem video của một vũ công ba lê nổi tiếng để lấy cảm hứng.
the school offers a comprehensive baile program for students of all ages.
Trường học cung cấp chương trình ba lê toàn diện cho học sinh ở mọi lứa tuổi.
baile to dance
baile to dance
bailed him out
cứu anh ấy ra
bailed water
gạt nước
baile out quickly
baile out nhanh chóng
baile the boat
baile chiếc thuyền
bailed out funds
cứu tiền
baile and ran
baile và chạy
baile the system
baile hệ thống
bailed on us
baile chúng tôi
baile out money
baile tiền
she performed a beautiful baile flamenco with passion and grace.
Cô ấy đã biểu diễn điệu ba lê flamenco tuyệt đẹp với đầy đam mê và duyên dáng.
the ballet dancer’s technique was flawless, a true baile masterpiece.
Kỹ thuật của vũ công ba lê hoàn hảo, một kiệt tác ba lê đích thực.
he studied baile for years to perfect his pirouettes and arabesques.
Anh ấy đã học ba lê trong nhiều năm để hoàn thiện các động tác xoay và vươn người.
the company’s new baile production features stunning costumes and sets.
Sản phẩm ba lê mới của công ty có trang phục và bối cảnh tuyệt đẹp.
the audience applauded wildly after the captivating baile performance.
Khán giả đã vỗ tay điên cuồng sau màn biểu diễn ba lê mê hoặc.
she dreamed of becoming a prima ballerina and dancing the lead baile role.
Cô ấy mơ ước trở thành vũ công ba lê chính và nhảy vai chính trong vở ba lê.
the rigorous baile training demands dedication and physical strength.
Đào tạo ba lê nghiêm ngặt đòi hỏi sự tận tâm và sức mạnh thể chất.
the young dancer began her baile journey with basic exercises.
Nữ vũ công trẻ bắt đầu hành trình ba lê của mình với các bài tập cơ bản.
the classical baile repertoire includes swan lake and the nutcracker.
Tác phẩm ba lê cổ điển bao gồm Hồ Thiên Nga và Người Pháo Hoa.
he watched a video of a famous baile dancer for inspiration.
Anh ấy đã xem video của một vũ công ba lê nổi tiếng để lấy cảm hứng.
the school offers a comprehensive baile program for students of all ages.
Trường học cung cấp chương trình ba lê toàn diện cho học sinh ở mọi lứa tuổi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay