baisa the bill
trả hóa đơn
split the baisa
chia sẻ baisa
settle the baisa
thanh toán baisa
she decided to baisa the event for better organization.
Cô ấy quyết định sắp xếp sự kiện để tổ chức tốt hơn.
we need to baisa the project timeline to meet the deadline.
Chúng tôi cần điều chỉnh thời gian dự án để đáp ứng thời hạn.
it's important to baisa your priorities when managing time.
Điều quan trọng là phải ưu tiên các công việc của bạn khi quản lý thời gian.
he always tries to baisa his workload to avoid stress.
Anh ấy luôn cố gắng phân bổ công việc để tránh căng thẳng.
they plan to baisa the budget for the upcoming event.
Họ dự định phân bổ ngân sách cho sự kiện sắp tới.
to succeed, you must baisa your goals effectively.
Để thành công, bạn phải đặt mục tiêu hiệu quả.
she learned to baisa her study schedule for better grades.
Cô ấy đã học cách sắp xếp thời gian học để có điểm số tốt hơn.
he had to baisa his commitments to focus on his health.
Anh ấy phải điều chỉnh các cam kết của mình để tập trung vào sức khỏe.
they decided to baisa their travel plans due to the weather.
Họ quyết định thay đổi kế hoạch đi du lịch vì thời tiết.
to improve efficiency, we should baisa our resources wisely.
Để cải thiện hiệu quả, chúng ta nên sử dụng nguồn lực một cách khôn ngoan.
baisa the bill
trả hóa đơn
split the baisa
chia sẻ baisa
settle the baisa
thanh toán baisa
she decided to baisa the event for better organization.
Cô ấy quyết định sắp xếp sự kiện để tổ chức tốt hơn.
we need to baisa the project timeline to meet the deadline.
Chúng tôi cần điều chỉnh thời gian dự án để đáp ứng thời hạn.
it's important to baisa your priorities when managing time.
Điều quan trọng là phải ưu tiên các công việc của bạn khi quản lý thời gian.
he always tries to baisa his workload to avoid stress.
Anh ấy luôn cố gắng phân bổ công việc để tránh căng thẳng.
they plan to baisa the budget for the upcoming event.
Họ dự định phân bổ ngân sách cho sự kiện sắp tới.
to succeed, you must baisa your goals effectively.
Để thành công, bạn phải đặt mục tiêu hiệu quả.
she learned to baisa her study schedule for better grades.
Cô ấy đã học cách sắp xếp thời gian học để có điểm số tốt hơn.
he had to baisa his commitments to focus on his health.
Anh ấy phải điều chỉnh các cam kết của mình để tập trung vào sức khỏe.
they decided to baisa their travel plans due to the weather.
Họ quyết định thay đổi kế hoạch đi du lịch vì thời tiết.
to improve efficiency, we should baisa our resources wisely.
Để cải thiện hiệu quả, chúng ta nên sử dụng nguồn lực một cách khôn ngoan.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay