balefires

[Mỹ]/ˈbeɪlfaɪər/
[Anh]/ˈbeɪlˌfaɪər/

Dịch

n.Một đám lửa lớn, đặc biệt là đám lửa được xây dựng ngoài trời để thiêu xác hoặc làm tín hiệu.; Lửa rừng, lửa hiệu, đống lửa để thiêu xác.

Cụm từ & Cách kết hợp

balefire of despair

ngọn lửa tuyệt vọng

Câu ví dụ

the balefire flickered in the dark night.

ngọn lửa balefire lay lắt trong đêm tối.

legends say that balefire can erase memories.

truyền thuyết kể rằng balefire có thể xóa ký ức.

they gathered around the balefire for warmth.

họ tụ tập quanh ngọn lửa balefire để giữ ấm.

the balefire's glow illuminated the forest.

ánh sáng của balefire chiếu sáng khu rừng.

he felt a sense of dread near the balefire.

anh cảm thấy một nỗi kinh hoàng khi ở gần balefire.

balefire is often associated with dark magic.

balefire thường gắn liền với ma thuật hắc ám.

she cast a spell using the balefire's energy.

cô ta đã thi triển một phép thuật bằng năng lượng của balefire.

the balefire crackled as the wind blew.

balefire kêu lách tách khi gió thổi.

in the story, the hero faced the balefire's wrath.

trong câu chuyện, người anh hùng đã đối mặt với sự tức giận của balefire.

balefire is a powerful symbol in folklore.

balefire là một biểu tượng mạnh mẽ trong dân gian.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay