ballasting a ship
neo đậu tàu
ballast water discharge
xả nước thải bóng
ballasting system
hệ thống neo đậu
ballast tanks
bể chứa bóng
ballasting operations
hoạt động neo đậu
adjusting ballast
điều chỉnh bóng
ballast water regulations
quy định về nước thải bóng
ballasting and deballasting
neo đậu và xả bóng
ballast water management
quản lý nước thải bóng
ballasting the ship is essential for stability.
Việc gia tăng trọng lượng cho tàu là điều cần thiết để đảm bảo sự ổn định.
they are ballasting the train to improve its performance.
Họ đang gia tăng trọng lượng cho tàu hỏa để cải thiện hiệu suất của nó.
ballasting helps prevent the vessel from capsizing.
Việc gia tăng trọng lượng giúp ngăn chặn tàu bị lật.
the engineers discussed ballasting techniques during the meeting.
Các kỹ sư đã thảo luận về các kỹ thuật gia tăng trọng lượng trong cuộc họp.
proper ballasting can enhance the efficiency of the barge.
Việc gia tăng trọng lượng phù hợp có thể nâng cao hiệu quả của sà lan.
ballasting is crucial when transporting heavy cargo.
Việc gia tăng trọng lượng rất quan trọng khi vận chuyển hàng hóa nặng.
the team is experimenting with different ballasting materials.
Đội ngũ đang thử nghiệm với các vật liệu gia tăng trọng lượng khác nhau.
ballasting practices vary between different types of vessels.
Các phương pháp gia tăng trọng lượng khác nhau giữa các loại tàu khác nhau.
they completed the ballasting process before setting sail.
Họ đã hoàn thành quá trình gia tăng trọng lượng trước khi bắt đầu hành trình.
ballasting can significantly affect a ship's maneuverability.
Việc gia tăng trọng lượng có thể ảnh hưởng đáng kể đến khả năng điều khiển của tàu.
ballasting a ship
neo đậu tàu
ballast water discharge
xả nước thải bóng
ballasting system
hệ thống neo đậu
ballast tanks
bể chứa bóng
ballasting operations
hoạt động neo đậu
adjusting ballast
điều chỉnh bóng
ballast water regulations
quy định về nước thải bóng
ballasting and deballasting
neo đậu và xả bóng
ballast water management
quản lý nước thải bóng
ballasting the ship is essential for stability.
Việc gia tăng trọng lượng cho tàu là điều cần thiết để đảm bảo sự ổn định.
they are ballasting the train to improve its performance.
Họ đang gia tăng trọng lượng cho tàu hỏa để cải thiện hiệu suất của nó.
ballasting helps prevent the vessel from capsizing.
Việc gia tăng trọng lượng giúp ngăn chặn tàu bị lật.
the engineers discussed ballasting techniques during the meeting.
Các kỹ sư đã thảo luận về các kỹ thuật gia tăng trọng lượng trong cuộc họp.
proper ballasting can enhance the efficiency of the barge.
Việc gia tăng trọng lượng phù hợp có thể nâng cao hiệu quả của sà lan.
ballasting is crucial when transporting heavy cargo.
Việc gia tăng trọng lượng rất quan trọng khi vận chuyển hàng hóa nặng.
the team is experimenting with different ballasting materials.
Đội ngũ đang thử nghiệm với các vật liệu gia tăng trọng lượng khác nhau.
ballasting practices vary between different types of vessels.
Các phương pháp gia tăng trọng lượng khác nhau giữa các loại tàu khác nhau.
they completed the ballasting process before setting sail.
Họ đã hoàn thành quá trình gia tăng trọng lượng trước khi bắt đầu hành trình.
ballasting can significantly affect a ship's maneuverability.
Việc gia tăng trọng lượng có thể ảnh hưởng đáng kể đến khả năng điều khiển của tàu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay