bana

[Mỹ]/-/
[Anh]/-/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Word Forms
số nhiềubanas

Cụm từ & Cách kết hợp

ripe banana

banana split

banana bread

banana peel

green banana

peel a banana

top banana

banana republic

Câu ví dụ

bana bak, bu çok önemli!

bana bir kalem ver, lütfen.

bana gerçeği söyle.

bana gel, acil bir durum var.

bana mektup yazmayı unutma.

bana inan, bu doğru.

bana güven, her şey yolunda olacak.

bana yardım edebilir misin?

bana bakma, utanç verici.

bana gülme, hata yapıyorum.

bana dokunma, hasta olabilirim.

bana ne oldu bilmiyorum.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay