banally

[Mỹ]/[ˈbænəli]/
[Anh]/[ˈbænəli]/

Dịch

adv. Một cách tầm thường; không có tính nguyên bản hoặc sự hào hứng; Một cách có thể dự đoán được hoặc bình thường.

Cụm từ & Cách kết hợp

banally stated

được phát biểu một cách tầm thường

banally obvious

rõ ràng một cách tầm thường

banally predictable

dự đoán được một cách tầm thường

banally boring

chán ngán một cách tầm thường

banally simple

đơn giản một cách tầm thường

banally true

đúng một cách tầm thường

banally repeated

được lặp lại một cách tầm thường

banally described

được mô tả một cách tầm thường

banally acting

hành động một cách tầm thường

banally speaking

nói một cách tầm thường

Câu ví dụ

he described the sunset banally, using clichés about golden hues.

Anh ấy miêu tả cảnh hoàng hôn một cách tầm thường, sử dụng những thành ngữ về sắc vàng.

the movie's plot unfolded banally, a predictable love story.

Cốt truyện của bộ phim diễn ra một cách nhàm chán, một câu chuyện tình yêu dự đoán được.

she banally stated the obvious, offering no new insights.

Cô ấy một cách tầm thường nêu lên điều hiển nhiên, không mang lại bất kỳ ý kiến mới nào.

the politician's speech was banally optimistic, lacking substance.

Bài phát biểu của chính trị gia mang tính lạc quan một cách tầm thường, thiếu nội dung thực chất.

he banally repeated his introduction, forgetting to engage the audience.

Anh ấy lặp lại phần giới thiệu một cách tầm thường, quên mất việc thu hút khán giả.

the restaurant served a banally prepared pasta dish.

Nhà hàng phục vụ món mì được nấu một cách tầm thường.

the novel began banally, with a generic protagonist.

Truyện bắt đầu một cách tầm thường, với một nhân vật chính phổ thông.

the comedian's jokes were banally predictable, failing to elicit laughter.

Các câu chuyện hài của diễn viên hài một cách tầm thường và dễ đoán, không thể khiến khán giả cười.

the report concluded banally, summarizing already known data.

Báo cáo kết luận một cách tầm thường, tổng kết lại những dữ liệu đã biết.

the professor banally lectured on the topic, losing the students' interest.

Giáo sư giảng bài một cách tầm thường về chủ đề này, làm mất đi sự quan tâm của sinh viên.

the greeting card message was banally sentimental.

Thông điệp trên thiệp chúc mừng mang tính cảm động một cách tầm thường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay